Eibar (Nữ) kết quả livescore
Eibar (Nữ)
Goikoetxea, Inaki
Unbe Sports Complex
Eibar (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 11:21 | -10 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 1 | 10 | 7:26 | -19 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 4 | 18 | 18:47 | -29 | 28 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 8:7 | +1 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 5 | 4:8 | -4 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 13 | 9 | 12:15 | -3 | 37 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 6 | 7 | 3:14 | -11 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 3 | 9 | 3:18 | -15 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 5 | 9 | 16 | 6:32 | -26 | 24 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Eibar (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
Eibar (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) không ghi được bàn trong 54% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Eibar (Nữ) ghi trung bình 0.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Eibar (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Eibar (Nữ) đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Eibar (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Eibar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thời gian đến bàn thắng
Eibar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eibar (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Eibar (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Eibar (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eibar (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Eibar (Nữ) ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Eibar (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Eibar (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Eibar (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Eibar (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Cả hai đội ghi bàn
Eibar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ
Eibar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 2.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) có trung bình 0.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê thẻ đội
Eibar (Nữ) có trung bình 1.03 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 1.23 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Eibar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Eibar (Nữ) có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Eibar (Nữ) có trung bình 2.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê phạt góc của đội
Eibar (Nữ) có trung bình 2.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Eibar (Nữ) có trung bình 2.87 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch nữ Primera Division
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.60 | 16 | 0.77 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.57 | 6 | 2.60 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.17 | 16 | 3.37 | 3 |
| CDG | |||
| 27% | 15 | 44% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.13 | 6 | 5.47 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.27 | 7 | 1.70 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.27 | 5 | 2.10 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.03 | 10 | 1.13 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Eibar (Nữ)
-
1 Lacosta I.3
-
2 Masegur M.1
-
3 Camino L.1
-
Alhama CF (Nữ)
-
1 Relea Y.3
-
2 Montesinos V.3
-
3 Martinez Sousa B.3
Thống kê theo cầu thủ
Eibar (Nữ) giải đấu
Eibar (Nữ) người chơi
| 1 Aranguren, Eunate Astralaga | Thủ môn |
| 13 Marti, Laura | Thủ môn |
| 3 Facila, Garazi | Hậu vệ |
| 4 Andres, Carla | Hậu vệ |
| 5 Ojeda, Patri | Hậu vệ |
| 7 Altonaga, Arene | Hậu vệ |
| 12 Belem, Alimata | Hậu vệ |
| 20 Masegur, Mireia | Hậu vệ |
| 28 Lopez De Guerenu Arriaga, Marta | Hậu vệ |
| 6 Etxezarreta Ayerbe, Ane | Tiền vệ |
| 8 Iribarren, Amaia | Tiền vệ |
Eibar (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 16 Sanchez, Carmen Alvarez | 4 | ||
| 11 Camino, Laura | 3 | ||
| 14 Lacosta, Iara | 3 | ||
| 19 Martin, Sara | 1 | ||
| 3 Facila, Garazi | 1 | ||
| 4 Andres, Carla | 1 | ||
| 20 Masegur, Mireia | 1 | ||
| 23 Moreno, Emma | 1 | ||
| 22 Clement Tukumbuke, Opa | 1 | ||
| 7 Altonaga, Arene | 0 |
Làm mới