Granada (Nữ) kết quả livescore
Granada (Nữ)
Ferreras, Irene
Estadio Miguel Prieto
Granada (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 2 | 7 | 17:26 | -9 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 4 | 4 | 19:16 | +3 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 13 | 6 | 11 | 36:42 | -6 | 45 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 8:12 | -4 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 10:7 | +3 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 11 | 10 | 18:19 | -1 | 38 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 6 | 5 | 9:14 | -5 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 5 | 9:9 | 0 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 10 | 10 | 18:23 | -5 | 40 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Granada (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Granada (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Granada (Nữ) ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Granada (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Granada (Nữ) đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Granada (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Granada (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thời gian đến bàn thắng
Granada (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Granada (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Granada (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Granada (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Granada (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Granada (Nữ) ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Granada (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Granada (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Granada (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Granada (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Cả hai đội ghi bàn
Granada (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ
Granada (Nữ) thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê thẻ đội
Granada (Nữ) có trung bình 1.23 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 0.80 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Granada (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Granada (Nữ) có trung bình 2.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Granada (Nữ) có trung bình 2.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê phạt góc của đội
Granada (Nữ) có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Granada (Nữ) có trung bình 3.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch nữ Primera Division
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 7 | 0.77 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.40 | 11 | 2.60 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 12 | 3.37 | 3 |
| CDG | |||
| 37% | 10 | 44% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.63 | 2 | 5.47 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.20 | 8 | 1.70 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 9 | 2.10 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.23 | 4 | 1.13 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Granada (Nữ)
-
1 Perez Martin L.3
-
2 Keefe S.3
-
3 Baquerizo Cordova M.3
-
Alhama CF (Nữ)
-
1 Relea Y.3
-
2 Montesinos V.3
-
3 Martinez Sousa B.3
Thống kê theo cầu thủ
Granada (Nữ) giải đấu
Granada (Nữ) người chơi
| 29 Martos, Ana | |
| 1 Sanchez Comunas, Laura | Thủ môn |
| 13 Hirao, Chika | Thủ môn |
| 3 Rodriguez, Clara | Hậu vệ |
| 5 Villanueva, Yolanda Sierra | Hậu vệ |
| 15 Baquerizo Cordova, Manoly Jose | Hậu vệ |
| 18 Munoz Garcia, Blanca | Hậu vệ |
| 20 Cardozo, Juliana | Hậu vệ |
| 21 Postigo Martin, Cristina | Hậu vệ |
| 27 Garcia, Angela Mateos | Hậu vệ |
| 6 Mingueza Garcia, Ariadna | Tiền vệ |
Granada (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Keefe, Sonya | 10 | ||
| 7 Perez Martin, Laura Maria | 6 | ||
| 10 Requena, Laura | 5 | ||
| 15 Baquerizo Cordova, Manoly Jose | 4 | ||
| 11 Gomez Oliver, Andrea | 4 | ||
| 6 Mingueza Garcia, Ariadna | 2 | ||
| 8 Barquero Gutierrez, Maria | 2 | ||
| 20 Cardozo, Juliana | 1 | ||
| 28 Molina, Vera | 1 | ||
| 13 Hirao, Chika | 0 |
Làm mới