Real Sociedad (Nữ) kết quả livescore
Real Sociedad (Nữ)
Ruiz, Arturo
Instalaciones de Zubieta
Real Sociedad (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 11 | 2 | 2 | 29:10 | +19 | 35 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 4 | 2 | 32:17 | +15 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 20 | 6 | 4 | 61:27 | +34 | 66 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 4 | 1 | 15:3 | +12 | 34 | 2.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 14:10 | +4 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 14 | 12 | 4 | 29:13 | +16 | 54 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 14:7 | +7 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 5 | 2 | 18:7 | +11 | 29 | 1.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 16 | 9 | 5 | 32:14 | +18 | 57 | 1.90 | |
Bàn Thắng Đội
Real Sociedad (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Real Sociedad (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) không ghi được bàn trong 7% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Real Sociedad (Nữ) ghi trung bình 1.07 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Real Sociedad (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Real Sociedad (Nữ) đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Real Sociedad (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Real Sociedad (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Real Sociedad (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Real Sociedad (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thời gian đến bàn thắng
Real Sociedad (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Real Sociedad (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.93 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Real Sociedad (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Real Sociedad (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Real Sociedad (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Real Sociedad (Nữ) ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Real Sociedad (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Real Sociedad (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Real Sociedad (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Real Sociedad (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Cả hai đội ghi bàn
Real Sociedad (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ
Real Sociedad (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Real Sociedad (Nữ) thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Real Sociedad (Nữ) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Real Sociedad (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Real Sociedad (Nữ) có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê thẻ đội
Real Sociedad (Nữ) có trung bình 0.77 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) có trung bình 0.87 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Real Sociedad (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Real Sociedad (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Real Sociedad (Nữ) có trung bình 2.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Real Sociedad (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Real Sociedad (Nữ) có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê phạt góc của đội
Real Sociedad (Nữ) có trung bình 3.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Real Sociedad (Nữ) có trung bình 1.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch nữ Primera Division
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.03 | 4 | 0.77 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.90 | 13 | 2.60 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.93 | 6 | 3.37 | 3 |
| CDG | |||
| 47% | 4 | 44% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.83 | 10 | 5.47 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.53 | 2 | 1.70 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.63 | 15 | 2.10 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.77 | 15 | 1.13 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Real Sociedad (Nữ)
-
1 Marcos Nabal C.4
-
2 Claire Lavogez4
-
3 Pardo Mendez L.3
-
Alhama CF (Nữ)
-
1 Relea Y.3
-
2 Montesinos V.3
-
3 Martinez Sousa B.3
Thống kê theo cầu thủ
Real Sociedad (Nữ) giải đấu
Real Sociedad (Nữ) người chơi
| 1 Estensoro, Alazne | Thủ môn |
| 13 Arrula, Julia | Thủ môn |
| 2 Florentino, Claudia | Hậu vệ |
| 3 Vicente, Ainhoa | Hậu vệ |
| 4 Aparicio, Nahia | Hậu vệ |
| 12 Rodriguez, Lucia | Hậu vệ |
| 20 Molina, Maria | Hậu vệ |
| 21 Ramirez Gorgoso, Emma | Hậu vệ |
| 24 Agirrezabala Azkue, Aiara | Hậu vệ |
| 28 Soroa, Iraia | Hậu vệ |
| 5 Fernandez, Paula | Tiền vệ |
Real Sociedad (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Imade, Edna | 10 | ||
| 10 Eizaguirre, Nerea | 8 | ||
| 24 Agirrezabala Azkue, Aiara | 5 | ||
| 7 Pardo Mendez, Lucia | 5 | ||
| 22 Cahynova, Klara | 3 | ||
| 21 Ramirez Gorgoso, Emma | 3 | ||
| 14 Eguiguren, Intza | 3 | ||
| 18 Claire Lavogez | 2 | ||
| 12 Rodriguez, Lucia | 1 | ||
| 5 Fernandez, Paula | 1 |
Làm mới