Costa Adeje Tenerife (Nữ) kết quả livescore
Costa Adeje Tenerife (Nữ)
Yerai, Martin
Estadio Francisco Suarez
Costa Adeje Tenerife (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 26:11 | +15 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 23:11 | +12 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 14 | 12 | 4 | 49:22 | +27 | 54 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 7 | 0 | 16:5 | +11 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 9 | 1 | 9:5 | +4 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 13 | 16 | 1 | 25:10 | +15 | 55 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 10:6 | +4 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 14:6 | +8 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 15 | 6 | 24:12 | +12 | 42 | 1.40 | |
Bàn Thắng Đội
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Costa Adeje Tenerife (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi trung bình 0.83 trong hiệp một mỗi trận
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Costa Adeje Tenerife (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 123 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn mỗi trận
Costa Adeje Tenerife (Nữ) đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
Costa Adeje Tenerife (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thời gian đến bàn thắng
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Costa Adeje Tenerife (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Costa Adeje Tenerife (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Costa Adeje Tenerife (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Costa Adeje Tenerife (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Costa Adeje Tenerife (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Costa Adeje Tenerife (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Costa Adeje Tenerife (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Costa Adeje Tenerife (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Cả hai đội ghi bàn
Costa Adeje Tenerife (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ
Costa Adeje Tenerife (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Costa Adeje Tenerife (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Costa Adeje Tenerife (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 1.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê thẻ đội
Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 0.93 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 0.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Costa Adeje Tenerife (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Costa Adeje Tenerife (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 1.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Costa Adeje Tenerife (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 2.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê phạt góc của đội
Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 2.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Costa Adeje Tenerife (Nữ) có trung bình 2.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch nữ Primera Division
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.63 | 5 | 0.77 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.73 | 14 | 2.60 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 15 | 3.37 | 3 |
| CDG | |||
| 37% | 11 | 44% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.57 | 14 | 5.47 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.10 | 11 | 1.70 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.90 | 13 | 2.10 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.93 | 12 | 1.13 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Costa Adeje Tenerife (Nữ)
-
1 Ramos N.4
-
2 Gramaglia P.4
-
3 Suarez C.2
-
Alhama CF (Nữ)
-
1 Relea Y.3
-
2 Montesinos V.3
-
3 Martinez Sousa B.3
Thống kê theo cầu thủ
Costa Adeje Tenerife (Nữ) giải đấu
Costa Adeje Tenerife (Nữ) người chơi
| 1 Ramos, Noelia | Thủ môn |
| 13 Caceres, Nayluisa | Thủ môn |
| 3 Rodriguez, Cinta | Hậu vệ |
| 4 Dembele, Fatou | Hậu vệ |
| 8 Garcia Quiles, Violeta | Hậu vệ |
| 14 Ramos, Natalia | Hậu vệ |
| 16 Blanco, Claudia | Hậu vệ |
| 18 Verges, Elba | Hậu vệ |
| 20 Estella, Maria | Hậu vệ |
| 28 Lopez, Jennifer | Hậu vệ |
| 6 Hernandez, Paola | Tiền vệ |
Costa Adeje Tenerife (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Ramos, Natalia | 10 | ||
| 10 Suarez, Carlota | 7 | ||
| 21 Gramaglia, Paulina | 5 | ||
| 19 Perez, Iratxe | 4 | ||
| 6 Hernandez, Paola | 3 | ||
| 6 Zaremba, Aleksandra | 3 | ||
| 16 Blanco, Claudia | 3 | ||
| 18 Verges, Elba | 3 | ||
| 2 Ange Nguessan | 2 | ||
| 7 Ouzraoui Diki, Sakina | 2 |
Làm mới