Athletic Bilbao (Nữ) kết quả livescore
Athletic Bilbao (Nữ)
Lerga, Javier
Instalaciones de Lezama
Athletic Bilbao (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 18:23 | -5 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 4 | 4 | 17:21 | -4 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 8 | 10 | 35:44 | -9 | 44 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 10 | 4 | 4:12 | -8 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 6 | 5 | 5:10 | -5 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 5 | 16 | 9 | 9:22 | -13 | 31 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 14:11 | +3 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 12:11 | +1 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 11 | 7 | 26:22 | +4 | 47 | 1.57 | |
Bàn Thắng Đội
Athletic Bilbao (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Athletic Bilbao (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Athletic Bilbao (Nữ) ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Athletic Bilbao (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Athletic Bilbao (Nữ) đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Athletic Bilbao (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Athletic Bilbao (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Athletic Bilbao (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thời gian đến bàn thắng
Athletic Bilbao (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Athletic Bilbao (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Athletic Bilbao (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Athletic Bilbao (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Athletic Bilbao (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Athletic Bilbao (Nữ) ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Athletic Bilbao (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Athletic Bilbao (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Athletic Bilbao (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Athletic Bilbao (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Cả hai đội ghi bàn
Athletic Bilbao (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ
Athletic Bilbao (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 2.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Athletic Bilbao (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao (Nữ) thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 1.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê thẻ đội
Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 1.27 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 1.27 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
Athletic Bilbao (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Athletic Bilbao (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 2.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 2.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê phạt góc của đội
Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 2.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Athletic Bilbao (Nữ) có trung bình 1.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch nữ Primera Division
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 8 | 0.77 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 9 | 2.60 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 11 | 3.37 | 3 |
| CDG | |||
| 44% | 8 | 44% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.57 | 13 | 5.47 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.87 | 4 | 1.70 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 1 | 2.10 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.27 | 1 | 1.13 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Athletic Bilbao (Nữ)
-
1 Campos A.3
-
2 Agote D.3
-
3 Azcona Fuente A.3
-
Alhama CF (Nữ)
-
1 Relea Y.3
-
2 Montesinos V.3
-
3 Martinez Sousa B.3
Thống kê theo cầu thủ
Athletic Bilbao (Nữ) giải đấu
Athletic Bilbao (Nữ) người chơi
| 1 Santana Amado, Olatz | Thủ môn |
| 13 Nanclares, Adriana | Thủ môn |
| 2 Torre Larranaga, Maddi | Hậu vệ |
| 3 Landaluze Marquinez, Naia | Hậu vệ |
| 4 Schulze Solano, Bibiana | Hậu vệ |
| 23 Arana, Eider | Hậu vệ |
| 27 Benito Zaldivar, Norea | Hậu vệ |
| 32 Alfaro, Irati | Hậu vệ |
| 34 Bordagaray, Ane | Hậu vệ |
| 5 Valero | Tiền vệ |
| 6 Oguiza, Irene | Tiền vệ |
Athletic Bilbao (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Azcona Fuente, Ane | 7 | ||
| 22 Agote, Daniela | 6 | ||
| 7 Martinez, Jone Amezaga | 4 | ||
| 21 Campos, Ane | 4 | ||
| 17 Nevado, Nerea | 3 | ||
| 8 Zubieta Aranbarri, Maite | 2 | ||
| 18 Ortega Ruiz, Sara | 2 | ||
| 2 Torre Larranaga, Maddi | 1 | ||
| 14 Banos Indakoetxea, Leire | 1 | ||
| 20 Elexpuru Anorga, Ane | 1 |
Làm mới