Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Sochi - Rostov 08.11.2025

Vòng 15

Số liệu thống kê Sochi vs Rostov

0.02 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.52
49% Sở hữu bóng 51%
1 Tổng số cú sút 6
0 Những cú sút vào khung thành 3
1 Sút xa khung thành 2
1 Cú sút trong Vùng 2
0 Cú sút ngoài Vùng 4
0 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.11
0 Cú sút bị chặn 1
5 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
3 Việt vị 1
11 Đá phạt 5
1 Đá phạt góc 2
10 Ném biên 5
5 Fouls 11
1 Thẻ vàng 1
13 Trận đấu tay đôi thắng 19
0 Cắt bóng 3
110/152 (72%) Đường chuyền 126/154 (82%)
13/40 (33%) Đường Chuyền Dài 16/26 (62%)
15/35 (43%) Đường chuyền ở phần ba cuối 32/44 (73%)
0.13 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.17
2/6 (33%) Chuyền bóng 1/8 (13%)
2 Cứu thua 0
1.11 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0
0.11 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
8
3
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Zenit St. Petersburg
30 20 8 2 53 19 68
2. Krasnodar
30 20 6 4 60 23 66
3. Lokomotiv Moscow
30 14 11 5 54 39 53
4. Spartak Moscow
30 15 7 8 47 39 52
5. CSKA Moskva
30 15 6 9 44 33 51
6. Baltika Kaliningrad
30 11 13 6 38 21 46
7. Dynamo Moscow
30 12 9 9 51 40 45
8. Rubin Kazan
30 11 10 9 29 30 43
9. Akhmat
30 9 10 11 35 39 37
10. Rostov
30 8 9 13 25 32 33
11. Krylia Sovetov
30 8 8 14 35 50 32
12. Orenburg
30 7 8 15 29 44 29
13. Akron Tolyatti
30 6 9 15 35 53 27
14. FC Dynamo-Makhachkala
30 5 11 14 19 37 26
15. Pari Nizhny Novgorod
30 6 5 19 26 50 23
16. Sochi
30 6 4 20 29 60 22
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sochi Sochi
#
Bàn thắng
  • 10 Kramaric M.
    4
  • 17 Zhinkovski A.
    3
  • 8 Ignatov M.
    3
  • 14 Kravtsov K.
    3
  • 79 Vasiljev D.
    2
  • 98 Iljin V.
    2
  • 45 Kamano F.
    2
  • 33 Alves Santos M.
    2
  • 6 Mukhin M.
    1
  • 3 Soldatenkov A.
    1
Rostov Rostov
#
Bàn thắng
  • 7 Ronaldo
    6
  • 10 Suleimanov T.
    4
  • 9 Mohebi M.
    3
  • 69 Golenkov E.
    2
  • 4 Melekhin V.
    2
  • 10 Schetinin K.
    2
  • 8 Mironov A.
    2
  • 62 Komarov I.
    1
  • 18 Kuchaev K.
    1
  • 40 Vakhaniya I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SOC
ROS

Trận đấu giữa Sochi và đối thủ từ Rostov diễn ra trongcuộc thiGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Fisht Olympic Stadium
Thời gian thi đấu: 08.11.2025 11:00
Trọng tài của trận đấu là Ziyakov, Ranel

Tóm tắt các đội:
Đội: Sochi
Quốc gia: Nga
Huấn luyện viên: Osinjkin, Igor
Đội quân:

  • Degtev, Aleksandr
  • Soldatenkov, Aleksandr
  • Aberdin, Nabil
  • Attia Allah, Yahya Attia
  • Stojic, Nemanja
  • Saavedra, Ignacio
  • Vasiljev, Dmitri
  • Magal, Ruslan
  • Ezhov, Roman
  • Ignatov, Mikhail
  • Kamano, Francois


Đội: Rostov
Quốc gia: Nga
Huấn luyện viên: Alba Cabello, Jonatan
Đội quân:

  • Yatimov, Rustam
  • Sako, Oumar
  • Melekhin, Viktor
  • Semenchuk, David
  • Vakhaniya, Ilya
  • Langovich, Andrey
  • Mironov, Alexey
  • Mohebi, Mohammad
  • Schetinin, Kiril
  • Kuchaev, Konstantin
  • Golenkov, Egor

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Sochi - Rostov. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com