Akhmat kết quả livescore
Akhmat
Stanislav Cherchesov
Akhmat-Arena
Akhmat Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 3 | 4 | 20:14 | +6 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 7 | 7 | 15:25 | -10 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 10 | 11 | 35:39 | -4 | 37 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 5:6 | -1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 3 | 7 | 10:16 | -6 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 8 | 12 | 15:22 | -7 | 38 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 15:8 | +7 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 8 | 6 | 5:9 | -4 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 15 | 8 | 20:17 | +3 | 36 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
Akhmat ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Akhmat là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Akhmat không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Akhmat ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Akhmat để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Akhmat đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Akhmat để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Akhmat ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akhmat ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akhmat ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Akhmat ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akhmat đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Akhmat tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Akhmat tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akhmat đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Akhmat ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Akhmat ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Akhmat ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Akhmat ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Akhmat ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Akhmat ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Akhmat đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Akhmat thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat có trung bình 4.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akhmat thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akhmat có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akhmat thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akhmat có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Akhmat có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Akhmat có trung bình 2.20 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Akhmat thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat có trung bình 9.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akhmat thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akhmat có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akhmat thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akhmat có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Akhmat có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akhmat có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 9 | 1.16 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 10 | 1.69 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 10 | 2.84 | 5 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 66% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.07 | 9 | 8.63 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.53 | 9 | 3.78 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.23 | 12 | 3.59 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 12 | 1.97 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Akhmat
-
1 Cacintura E.9
-
2 Melkadze G.7
-
3 Samorodov M.5
-
Akron Tolyatti
-
1 Dzyuba A.8
-
2 Tavares G.8
-
3 Pestryakov D.5
Làm mới