Akron Tolyatti kết quả livescore
Akron Tolyatti
Tedeev, Zaur
Crystal Stadium
Akron Tolyatti Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 1 | 7 | 8 | 17:26 | -9 | 10 | 0.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 20:28 | -8 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 9 | 16 | 37:54 | -17 | 30 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 8:13 | -5 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 6 | 8 | 9:20 | -11 | 12 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 10 | 15 | 17:33 | -16 | 31 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 9:13 | -4 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 11:8 | +3 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 10 | 11 | 20:21 | -1 | 43 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Akron Tolyatti ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Akron Tolyatti là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Akron Tolyatti ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Akron Tolyatti để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Akron Tolyatti đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp một mỗi trận
Akron Tolyatti để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Akron Tolyatti ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akron Tolyatti ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akron Tolyatti ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Akron Tolyatti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akron Tolyatti đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Akron Tolyatti tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Akron Tolyatti tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akron Tolyatti đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một
Akron Tolyatti ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Akron Tolyatti ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Akron Tolyatti ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Akron Tolyatti ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Akron Tolyatti ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Akron Tolyatti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Akron Tolyatti thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti có trung bình 3.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akron Tolyatti thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akron Tolyatti có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akron Tolyatti thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akron Tolyatti có trung bình 2.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Akron Tolyatti có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti có trung bình 1.63 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Akron Tolyatti thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti có trung bình 8.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akron Tolyatti thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Akron Tolyatti có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akron Tolyatti thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Akron Tolyatti có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Akron Tolyatti có trung bình 3.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Akron Tolyatti có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 10 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.69 | 2 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.84 | 5 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 66% | 4 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.63 | 13 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.78 | 15 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.59 | 17 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 13 | 2.03 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Akron Tolyatti
-
1 Dzyuba A.8
-
2 Tavares G.8
-
3 Pestryakov D.5
-
Akhmat
-
1 Cacintura E.9
-
2 Melkadze G.7
-
3 Samorodov M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dzyuba A. FW12
-
2 Pestryakov D. MD9
-
3 Tavares G. FW8
-
4 Loncar S. MD6
-
5 Djakovac I. MD5
-
6 Fernandez R. DF4
-
7 Boldyrev M. MD4
-
8 Bokoev M. DF2
-
9 Nedelcearu I. DF2
-
10 Djurasovic A. MD1
-
11 Khosonov K. MD1
-
12 Kuzmin M. MD1
-
13 Escoval J. DF1
-
14 Bazilevsky N. MD1
-
15 Bistrovic K. MD1
-
16 Sevikyan E. MD1
-
17 Arevalo K. FW1
Làm mới