CSKA Moskva kết quả livescore
CSKA Moskva
Celestini, Fabio
Veb Arena
CSKA Moskva Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 2 | 3 | 29:17 | +12 | 32 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 15:16 | -1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 15 | 6 | 9 | 44:33 | +11 | 51 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 17:11 | +6 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 6 | 6:8 | -2 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 11 | 9 | 23:19 | +4 | 41 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 3 | 3 | 12:6 | +6 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 5 | 9:8 | +1 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 10 | 8 | 21:14 | +7 | 46 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
CSKA Moskva ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
CSKA Moskva là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi trung bình 0.77 trong hiệp một mỗi trận
CSKA Moskva ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CSKA Moskva để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
CSKA Moskva đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
CSKA Moskva để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CSKA Moskva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
CSKA Moskva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Moskva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với CSKA Moskva tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với CSKA Moskva tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Moskva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
CSKA Moskva ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho CSKA Moskva ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho CSKA Moskva ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho CSKA Moskva ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho CSKA Moskva ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
CSKA Moskva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
CSKA Moskva có trung bình 1.90 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 11.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, CSKA Moskva có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, CSKA Moskva có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
CSKA Moskva có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
CSKA Moskva có trung bình 5.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 6 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.10 | 12 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 8 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 57% | 6 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.03 | 1 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.33 | 6 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.37 | 9 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.90 | 15 | 2.03 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CSKA Moskva
-
1 Krugovoy D.6
-
2 Oblyakov I.6
-
3 Kislyak M.6
-
Akhmat
-
1 Cacintura E.9
-
2 Melkadze G.7
-
3 Samorodov M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Krugovoy D. DF14
-
2 Kislyak M. MD12
-
3 Oblyakov I. MD11
-
4 Glebov K. FW7
-
5 Musaev T. FW6
-
6 Moises DF5
-
7 Nascimento M. MD4
-
8 Gajic M. MD2
-
9 Alerrandro FW2
-
10 Diveev I. DF2
-
11 Carmo H. MD2
-
12 Kozlov D. MD2
-
13 Imran F. MD2
-
14 Lukin M. DF1
-
15 Joao Victor da Silva Marcelino DF1
-
16 Popovic M. MD1
-
17 Gondou Zanelli L. FW1
Làm mới