Krylia Sovetov kết quả livescore
Krylia Sovetov
Bulatov, Sergei Aleksandrovich
Sân Vận động Samara Arena
Krylia Sovetov Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 6 | 2 | 24:17 | +7 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 2 | 12 | 11:33 | -22 | 5 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 8 | 14 | 35:50 | -15 | 32 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 11:9 | +2 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 2 | 10 | 3:16 | -13 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 7 | 14 | 14:25 | -11 | 34 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 13:8 | +5 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 2 | 10 | 8:17 | -9 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 7 | 13 | 21:25 | -4 | 37 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
Krylia Sovetov ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Krylia Sovetov là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Krylia Sovetov ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Krylia Sovetov để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Krylia Sovetov đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
Krylia Sovetov để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Krylia Sovetov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Krylia Sovetov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Krylia Sovetov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Krylia Sovetov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Krylia Sovetov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Krylia Sovetov tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Krylia Sovetov tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Krylia Sovetov đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Krylia Sovetov ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Krylia Sovetov ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Krylia Sovetov ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Krylia Sovetov ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Krylia Sovetov ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Krylia Sovetov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Krylia Sovetov thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Krylia Sovetov thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Krylia Sovetov có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Krylia Sovetov thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Krylia Sovetov có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Krylia Sovetov có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov có trung bình 1.90 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Krylia Sovetov thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Krylia Sovetov thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Krylia Sovetov có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Krylia Sovetov thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Krylia Sovetov có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Krylia Sovetov có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Krylia Sovetov có trung bình 5.77 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 8 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.67 | 3 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.83 | 6 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 9 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.47 | 6 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.70 | 16 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.40 | 8 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 3 | 2.03 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Krylia Sovetov
-
1 Rakov V.5
-
2 Rahmanovic A.5
-
3 Oleynikov I.5
-
Akhmat
-
1 Cacintura E.9
-
2 Melkadze G.7
-
3 Samorodov M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Oleynikov I. MD8
-
2 Rakov V. FW7
-
3 Akhmetov I. MD7
-
4 Rahmanovic A. MD5
-
5 Vityugov M. MD5
-
6 Costanza F. DF4
-
7 Pechenin K. DF4
-
8 Rasskazov N. DF4
-
9 Ignatenko V. FW4
-
10 Banjac M. MD2
-
11 Charles G. FW2
-
12 Babkin S. MD1
-
13 Bozhin S. DF1
-
14 Marin J. MD1
-
15 Galdames T. DF1
-
16 Chernov N. DF1
-
17 Stolbov K. MD1
Làm mới