Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Stade Nyonnais - Xamax 19.12.2025

Vòng 18

Số liệu thống kê Stade Nyonnais vs Xamax

0.83 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.13
37% Sở hữu bóng 63%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
10 Tổng số cú sút 18
4 Những cú sút vào khung thành 8
4 Sút xa khung thành 5
6 Cú sút trong Vùng 9
4 Cú sút ngoài Vùng 9
1.04 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.04
2 Cú sút bị chặn 5
19 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 36
0 Việt vị 2
21 Đá phạt 11
2 Đá phạt góc 4
26 Ném biên 18
11 Fouls 21
2 Thẻ vàng 3
61 Trận đấu tay đôi thắng 55
13/22 (59%) Tranh bóng 12/26 (46%)
8 Cắt bóng 15
228/333 (68%) Đường chuyền 475/548 (87%)
21/55 (38%) Đường Chuyền Dài 32/53 (60%)
27/66 (41%) Đường chuyền ở phần ba cuối 173/214 (81%)
0.7 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.59
1/4 (25%) Chuyền bóng 8/29 (28%)
7 Cứu thua 3
1.04 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.04
0.04 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.04

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
4
1
Bàn Thắng
4
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Vaduz
36 25 6 5 75 41 81
2. Aarau
36 25 5 6 77 47 80
3. Yverdon Sport
36 20 7 9 75 48 67
4. Stade Lausanne-Ouchy
36 14 8 14 59 51 50
5. Xamax
36 14 7 15 55 56 49
6. Rapperswil-Jona
36 14 2 20 52 62 44
7. Etoile
36 10 10 16 46 54 40
8. Wil 1900
36 10 10 16 39 55 40
9. Stade Nyonnais
36 5 13 18 33 60 28
10. AC Bellinzona
36 5 8 23 40 77 23
  Promotion
  Promotion Playoff
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
#
Bàn thắng
  • 18 Manquant J.
    12
  • 68 Alili B.
    4
  • 8 Bega L.
    3
  • 10 Diomande B.
    3
  • 32 Ghia J.
    2
  • 17 Aymon Y.
    2
  • 9 Perchaud T.
    1
  • 14 Simo J.
    1
  • 24 Freitas Borges F.
    1
  • 77 Edougue S.
    1
Xamax Xamax
#
Bàn thắng
  • 9 Demhasaj S.
    21
  • 20 Kone K.
    11
  • 19 Hautier J.
    7
  • 99 Mulaj L.
    3
  • 23 Streit N.
    2
  • 81 Mendes D.
    2
  • 11 Ben Seghir S.
    2
  • 16 Seydoux L.
    1
  • 35 Azemi A.
    1
  • 8 Deme M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SNY
NEX

Cuộc thi giữa Stade Nyonnais và đối thủ từ Xamax được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải Hạng Nhất Quốc Gia.
Ngày thi đấu: 19.12.2025 13:30
Trọng tài của trận đấu là Anex, Deborah

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Stade Nyonnais
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Binotto, Andrea
Đội quân:

  • Diomande, Badara
  • Richard, Gilles
  • Machado, Ruben
  • Soro Quintana, Kevin Thomas
  • Simo, Jarell Njike
  • Ngonzo, Dircssi
  • Sarr, Issa
  • Okuka, Mayka
  • Mastil, Melvin Feycal
  • Perchaud, Thomas
  • Alili, Burak


Đội: Xamax
Quốc gia: Thụy Sĩ
Huấn luyện viên: Braizat, Anthony
Đội quân:

  • Mendes, Diogo
  • Fontana, Jonathan
  • Pennarossa, Fabio Saiz
  • Azemi, Altin
  • Hajrulahu, Lavdrim
  • Omeragic, Edin
  • Epitaux, Yoan
  • Demhasaj, Shkelqim
  • Bayard, Romain
  • Seydoux, Leo
  • Ben Seghir, Salim

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Stade Nyonnais - Xamax. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Hạng Nhất Quốc Gia, lịch thi đấu Giải Hạng Nhất Quốc Gia trên fscore-vn.com