Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Vaduz | |||||||
| 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 81 | |
| 2. Aarau | |||||||
| 36 | 25 | 5 | 6 | 77 | 47 | 80 | |
| 3. Yverdon Sport | |||||||
| 36 | 20 | 7 | 9 | 75 | 48 | 67 | |
| 4. Stade Lausanne-Ouchy | |||||||
| 36 | 14 | 8 | 14 | 59 | 51 | 50 | |
| 5. Xamax | |||||||
| 36 | 14 | 7 | 15 | 55 | 56 | 49 | |
Trận đấu thống kê
45%
21%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
80%
14%
2.5
62%
32%
3.5
37%
58%
4.5
18%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung Bình Ghi 1H
1.46
Trung Bình Ghi 2H
1.61
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
17%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
58%
7.5
51%
8.5
43%
9.5
32%
10.5
24%
11.5
14%
12.5
10%
13.5
7%
Trên
Thẻ
0.5
81%
1.5
81%
2.5
81%
3.5
80%
4.5
78%
5.5
75%
6.5
20%
Đã kết thúc
Vòng 36
FT
15/05 14:15
FT
15/05 14:15
FT
15/05 14:15
FT
15/05 14:15
FT
15/05 14:15
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng