Yverdon Sport kết quả livescore
Yverdon Sport
Andermatt, Martin
Stade Municipal
Yverdon Sport Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 2 | 5 | 37:24 | +13 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 38:24 | +14 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 20 | 7 | 9 | 75:48 | +27 | 67 | 1.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 13:10 | +3 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 4 | 5 | 17:14 | +3 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 15 | 8 | 30:24 | +6 | 54 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 24:14 | +10 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 8 | 3 | 21:10 | +11 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 16 | 13 | 7 | 45:24 | +21 | 61 | 1.69 | |
Bàn Thắng Đội
Yverdon Sport ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
Yverdon Sport là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport ghi trung bình 0.83 trong hiệp một mỗi trận
Yverdon Sport ghi trung bình 1.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Yverdon Sport để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Yverdon Sport đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Yverdon Sport để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Yverdon Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Yverdon Sport ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Yverdon Sport ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Yverdon Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 87% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yverdon Sport đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Yverdon Sport tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Yverdon Sport tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yverdon Sport đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Yverdon Sport ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Yverdon Sport ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Yverdon Sport ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Yverdon Sport ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Yverdon Sport ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Yverdon Sport đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Yverdon Sport thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Yverdon Sport thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Yverdon Sport có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Yverdon Sport thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Yverdon Sport có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Yverdon Sport có trung bình 2.22 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport có trung bình 2.42 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Yverdon Sport thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport có trung bình 5.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Yverdon Sport thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Yverdon Sport có trung bình 2.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Yverdon Sport thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Yverdon Sport có trung bình 3.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Yverdon Sport có trung bình 2.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Yverdon Sport có trung bình 3.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.08 | 3 | 1.11 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 8 | 2.14 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 2 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 62% | 5 | 45% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.81 | 10 | 7.17 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.78 | 10 | 3.11 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.64 | 6 | 5.14 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.22 | 6 | 3.08 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Yverdon Sport
-
1 Marchesano A.15
-
2 Pasche E.9
-
3 Goliard R.8
-
AC Bellinzona
-
1 Vogt W.11
-
2 Sadiku A.6
-
3 Rossier E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Marchesano A. MD18
-
2 Pasche E. DF15
-
3 Sessolo H. FW10
-
4 Goliard R. MD9
-
5 Sorgic D. FW7
-
6 Tasar V. FW6
-
7 Weber P. MD5
-
8 Rodrigues M. FW4
-
9 Kongsro V. DF4
-
10 Neelakandan R. FW4
-
11 Chappuis A. MD3
-
12 Sauthier A. DF3
-
13 Lemina N. FW3
-
14 Kanoute M. FW3
-
15 Pennarossa F. MD3
-
16 Pos L. DF2
-
17 Gnakpa J. DF1
-
18 Le Pogam W. DF1
-
19 Ntelo Mbala M. MD1
-
20 Camara S. MD1
-
21 Doumbia O. MD1
Yverdon Sport giải đấu
Yverdon Sport người chơi
| 1 Enzler, Simon | Thủ môn |
| 22 Martin, Kevin | Thủ môn |
| 2 Tijani, Mohamed | Hậu vệ |
| 4 Diop, Djibril | Hậu vệ |
| 6 Le Pogam, William | Hậu vệ |
| 18 Kongsro, Vegard | Hậu vệ |
| 24 Gnakpa, Jason | Hậu vệ |
| 25 Pos, Lucas | Hậu vệ |
| 32 Sauthier, Anthony | Hậu vệ |
| 33 Busset, Robin | Hậu vệ |
| 44 Pasche, Elias Louan | Hậu vệ |
Yverdon Sport Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Marchesano, Antonio | 15 | ||
| 44 Pasche, Elias Louan | 9 | ||
| 26 Goliard, Robin | 8 | ||
| 9 Sorgic, Dejan | 7 | ||
| 19 Sessolo, Helios | 5 | ||
| 17 Weber, Patrick | 5 | ||
| 20 Tasar, Varol | 4 | ||
| 14 Rodrigues, Mauro | 4 | ||
| 18 Kongsro, Vegard | 3 | ||
| 7 Kanoute, Mahamadou | 3 |
Làm mới