Etoile kết quả livescore
Etoile
Nogueira, Pedro
Stade de La Fontenette
Etoile Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 19:26 | -7 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 3 | 9 | 27:28 | -1 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 10 | 16 | 46:54 | -8 | 40 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 8:12 | -4 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 12:11 | +1 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 19 | 10 | 20:23 | -3 | 40 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 11:14 | -3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 3 | 9 | 15:17 | -2 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 9 | 16 | 26:31 | -5 | 42 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Etoile ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Etoile là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile không ghi được bàn trong 31% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Etoile ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Etoile để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Etoile đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Etoile để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Etoile ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Etoile ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Etoile đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Etoile tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Etoile tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Etoile đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Etoile ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Etoile ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Etoile ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Etoile ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Etoile ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Etoile đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Etoile thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Etoile có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Etoile thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 7.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Etoile có trung bình 3.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Etoile có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Etoile có trung bình 3.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Etoile có trung bình 3.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 7 | 1.11 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 6 | 2.14 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.78 | 8 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 56% | 6 | 45% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.22 | 2 | 7.17 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.56 | 4 | 3.11 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.11 | 9 | 5.14 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 10 | 3.08 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Etoile
-
1 Itaitinga13
-
2 Correia Ferreira O.6
-
3 Azevedo R.4
-
AC Bellinzona
-
1 Vogt W.11
-
2 Sadiku A.6
-
3 Rossier E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Itaitinga FW15
-
2 Azevedo R. MD7
-
3 Correia Ferreira O. FW6
-
4 Escorza T. MD5
-
5 Bua K. MD5
-
6 Caslei B. MD4
-
7 Bouchlarhem T. MD3
-
8 Rufli V. DF2
-
9 Sene O. FW2
-
10 Essiena Avang L. MD2
-
11 Hoxha F. DF2
-
12 Traore B. FW1
-
13 El Jaouhari M. MD1
-
14 Walker M. MD1
-
15 Maouche Y. MD1
-
16 Bossiwa Bessolo S. FW1
Etoile giải đấu
Etoile người chơi
| 13 Koroma, Cherif | |
| 1 Signori, Antonio | Thủ môn |
| 18 Diallo, Mamadou Mussa | Thủ môn |
| 44 Atangana, Brian | Thủ môn |
| 2 Neves, Diogo | Hậu vệ |
| 3 Hoxha, Florian | Hậu vệ |
| 4 Strohbach, Ivann | Hậu vệ |
| 12 Boulkous, Nour Al Islam | Hậu vệ |
| 14 Zrankeon, Guilain | Hậu vệ |
| 22 Rufli, Vincent | Hậu vệ |
| 23 Philippin, Romeo | Hậu vệ |
Etoile Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 76 Itaitinga | 13 | ||
| 27 Correia Ferreira, Oscar | 6 | ||
| 8 Azevedo, Ricardo | 4 | ||
| 33 Bua, Kevin | 4 | ||
| 10 Caslei, Bruno | 3 | ||
| 99 Bouchlarhem, Theo | 3 | ||
| 22 Rufli, Vincent | 2 | ||
| 77 Escorza, Tiago Marti | 2 | ||
| 17 Sene, Ousseynou | 2 | ||
| 3 Hoxha, Florian | 2 |
Làm mới