Rapperswil-Jona kết quả livescore
Rapperswil-Jona
Sasivari, Selcuk
Stadion Grünfeld
Rapperswil-Jona Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 1 | 9 | 23:31 | -8 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 1 | 11 | 29:31 | -2 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 2 | 20 | 52:62 | -10 | 44 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 10 | 3 | 15:12 | +3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 14:13 | +1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 19 | 7 | 29:25 | +4 | 49 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 8:19 | -11 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 15:18 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 9 | 16 | 23:37 | -14 | 42 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Rapperswil-Jona ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Rapperswil-Jona là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona không ghi được bàn trong 17% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi trung bình 0.81 trong hiệp một mỗi trận
Rapperswil-Jona ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Rapperswil-Jona để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Rapperswil-Jona đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Rapperswil-Jona để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Rapperswil-Jona ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Rapperswil-Jona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapperswil-Jona đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona tổng số bàn thắng mỗi trận 3.17 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Rapperswil-Jona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Rapperswil-Jona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rapperswil-Jona đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Rapperswil-Jona ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Rapperswil-Jona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Rapperswil-Jona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Rapperswil-Jona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Rapperswil-Jona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Rapperswil-Jona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Rapperswil-Jona thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 4.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Rapperswil-Jona có trung bình 2.28 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 2.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Rapperswil-Jona thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 7.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Rapperswil-Jona có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Rapperswil-Jona có trung bình 3.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Rapperswil-Jona có trung bình 3.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Rapperswil-Jona có trung bình 3.92 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 6 | 1.11 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 2 | 2.14 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.17 | 5 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 64% | 3 | 45% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.08 | 4 | 7.17 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.17 | 6 | 3.11 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.36 | 7 | 5.14 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.28 | 4 | 3.08 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Rapperswil-Jona
-
1 De Carvalho Ferreira F.7
-
2 Kamberi F.7
-
3 Saliji R.5
-
AC Bellinzona
-
1 Vogt W.11
-
2 Sadiku A.6
-
3 Rossier E.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 De Carvalho Ferreira F. FW10
-
2 Kamberi F. FW8
-
3 Saliji R. MD7
-
4 Emini L. MD7
-
5 Schmidt H. MD6
-
6 Luthi J. MD5
-
7 So S. FW4
-
8 Ryter Y. MD4
-
9 Charveys A. MD3
-
10 Ndema MD3
-
11 Bakayoko A. DF3
-
12 Dabanli B. DF3
-
13 Sow Garcia C. FW3
-
14 Muzzi D. FW3
-
15 Ambassa J. DF2
-
16 Marchand Y. MD1
-
17 Padula G. DF1
-
18 Pousa R. DF1
-
19 Ngana V. FW1
-
20 Giandomenico L. DF1
Rapperswil-Jona giải đấu
Rapperswil-Jona người chơi
| 1 Emch, Cyrill | Thủ môn |
| 18 Omerovic, Alan | Thủ môn |
| 30 Rakic, Nikola | Thủ môn |
| 50 Seji, Laurent | Thủ môn |
| 3 Morgado, Bruno | Hậu vệ |
| 4 Dabanli, Berkay | Hậu vệ |
| 5 Ajeti, Adonis | Hậu vệ |
| 13 Padula, Guillermo | Hậu vệ |
| 19 Raicevic, Stevan | Hậu vệ |
| 23 Pousa, Ruben | Hậu vệ |
| 28 Ambassa, Joseph | Hậu vệ |
Rapperswil-Jona Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 de Carvalho Ferreira, Filipe | 7 | ||
| 9 Kamberi, Florian | 7 | ||
| 8 Saliji, Rijad | 5 | ||
| 96 So, Samba | 4 | ||
| 22 Luthi, Janis | 4 | ||
| 70 Schmidt, Helaku | 3 | ||
| 31 Emini, Lorik | 3 | ||
| 4 Dabanli, Berkay | 3 | ||
| 11 Sow Garcia, Cobel | 3 | ||
| 6 Ndema | 2 |
Làm mới