Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Trung Quốc Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Chinese Super League 2026

# Đội T T V Đ + - K
1. Chengdu Qianbao
15 12 1 2 33 13 37
2. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
15 6 6 3 19 16 24
3. Dalian Young Boy FC
15 7 1 7 21 25 22
4. Vân Nam Duy Khuẩn
15 6 3 6 27 24 21
5. Thành Đô Thái Sơn
15 7 3 5 25 25 18
6. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
15 3 9 3 17 23 18
7. Thành phố Shenyang
15 5 2 8 20 23 17
8. Zhejiang Chuyên nghiệp
15 6 4 5 20 23 17
9. Tây Tạng Jiuniu
15 5 2 8 20 25 17
10. Beijing Guoan
15 5 5 5 26 23 15
11. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
15 6 3 6 16 18 15
12. Shanghai Shenhua
15 6 5 4 29 24 13
13. Shanghai Port
15 4 5 6 23 21 12
14. Qingdao Jonoon
15 5 2 8 22 25 10
15. Wuhan Tam Trấn
15 2 7 6 22 30 8
16. Hổ Thiên Tân
15 3 6 6 19 21 5
  Khuyến mại lên Champions League Elite
  Khuyến mại lên Champions League 2
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Zhejiang Chuyên nghiệp
5 3 2 0 11:5 6 11 2.20
2. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
5 3 1 1 6:5 1 10 2.00
3. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
5 2 3 0 10:8 2 9 1.80
4. Chengdu Qianbao
5 3 0 2 4:4 0 9 1.80
5. Beijing Guoan
5 2 2 1 11:9 2 8 1.60
6. Shanghai Port
5 1 4 0 7:6 1 7 1.40
7. Tây Tạng Jiuniu
5 2 1 2 7:7 0 7 1.40
8. Thành Đô Thái Sơn
5 2 1 2 9:10 -1 7 1.40
9. Qingdao Jonoon
5 2 0 3 10:10 0 6 1.20
10. Vân Nam Duy Khuẩn
5 1 2 2 5:6 -1 5 1.00
11. Hổ Thiên Tân
5 1 2 2 5:6 -1 5 1.00
12. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
5 1 2 2 6:8 -2 5 1.00
13. Wuhan Tam Trấn
5 0 4 1 8:10 -2 4 0.80
14. Dalian Young Boy FC
5 1 1 3 6:8 -2 4 0.80
15. Shanghai Shenhua
5 0 3 2 7:9 -2 3 0.60
16. Thành phố Shenyang
5 0 0 5 1:10 -9 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Zhejiang Chuyên nghiệp
2 1 1 0 5:2 3 4 2.00
2. Thành Đô Thái Sơn
2 1 1 0 6:4 2 4 2.00
3. Dalian Young Boy FC
2 1 0 1 4:3 1 3 1.50
4. Qingdao Jonoon
2 1 0 1 3:2 1 3 1.50
5. Chengdu Qianbao
2 1 0 1 1:1 0 3 1.50
6. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
2 1 0 1 1:2 -1 3 1.50
7. Beijing Guoan
3 1 1 1 7:6 1 4 1.33
8. Tây Tạng Jiuniu
3 1 1 1 5:5 0 4 1.33
9. Shanghai Port
3 0 3 0 4:4 0 3 1.00
10. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
3 0 3 0 4:4 0 3 1.00
11. Vân Nam Duy Khuẩn
3 1 0 2 4:5 -1 3 1.00
12. Hổ Thiên Tân
3 1 0 2 3:4 -1 3 1.00
13. Shanghai Shenhua
3 0 2 1 5:6 -1 2 0.67
14. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
2 0 1 1 2:3 -1 1 0.50
15. Wuhan Tam Trấn
2 0 1 1 2:4 -2 1 0.50
16. Thành phố Shenyang
2 0 0 2 0:2 -2 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
2 2 0 0 6:4 2 6 3.00
2. Zhejiang Chuyên nghiệp
3 2 1 0 6:3 3 7 2.33
3. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
3 2 1 0 5:3 2 7 2.33
4. Beijing Guoan
2 1 1 0 4:3 1 4 2.00
5. Shanghai Port
2 1 1 0 3:2 1 4 2.00
6. Chengdu Qianbao
3 2 0 1 3:3 0 6 2.00
7. Tây Tạng Jiuniu
2 1 0 1 2:2 0 3 1.50
8. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
3 1 1 1 4:5 -1 4 1.33
9. Wuhan Tam Trấn
3 0 3 0 6:6 0 3 1.00
10. Hổ Thiên Tân
2 0 2 0 2:2 0 2 1.00
11. Vân Nam Duy Khuẩn
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
12. Qingdao Jonoon
3 1 0 2 7:8 -1 3 1.00
13. Thành Đô Thái Sơn
3 1 0 2 3:6 -3 3 1.00
14. Shanghai Shenhua
2 0 1 1 2:3 -1 1 0.50
15. Dalian Young Boy FC
3 0 1 2 2:5 -3 1 0.33
16. Thành phố Shenyang
3 0 0 3 1:8 -7 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
10 8 0 2 16:8 8 24 2.40
2. Beijing Guoan
10 4 4 2 20:16 4 16 1.60
3. Thành Đô Thái Sơn
10 4 3 3 18:18 0 15 1.50
4. Zhejiang Chuyên nghiệp
10 4 3 3 13:15 -2 15 1.50
5. Qingdao Jonoon
10 4 2 4 18:15 3 14 1.40
6. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
10 2 8 0 13:11 2 14 1.40
7. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
10 4 2 4 11:11 0 14 1.40
8. Hổ Thiên Tân
10 3 4 3 16:13 3 13 1.30
9. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
10 3 4 3 12:12 0 13 1.30
10. Dalian Young Boy FC
10 4 1 5 11:15 -4 13 1.30
11. Shanghai Shenhua
10 3 3 4 18:17 1 12 1.20
12. Vân Nam Duy Khuẩn
10 3 3 4 16:18 -2 12 1.20
13. Shanghai Port
10 2 5 3 14:13 1 11 1.10
14. Tây Tạng Jiuniu
10 3 2 5 10:13 -3 11 1.10
15. Wuhan Tam Trấn
10 1 5 4 13:19 -6 8 0.80
16. Thành phố Shenyang
10 2 1 7 7:16 -9 7 0.70
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
4 3 0 1 7:2 5 9 2.25
2. Qingdao Jonoon
5 3 1 1 10:4 6 10 2.00
3. Zhejiang Chuyên nghiệp
4 2 2 0 7:3 4 8 2.00
4. Thành Đô Thái Sơn
5 2 3 0 12:7 5 9 1.80
5. Dalian Young Boy FC
5 3 0 2 8:7 1 9 1.80
6. Thành phố Shenyang
4 2 0 2 5:3 2 6 1.50
7. Beijing Guoan
5 2 1 2 12:10 2 7 1.40
8. Tây Tạng Jiuniu
5 2 1 2 6:6 0 7 1.40
9. Shanghai Shenhua
6 2 2 2 12:10 2 8 1.33
10. Shanghai Port
5 1 3 1 9:6 3 6 1.20
11. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
5 1 3 1 6:5 1 6 1.20
12. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
5 2 0 3 5:6 -1 6 1.20
13. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
5 0 5 0 5:5 0 5 1.00
14. Wuhan Tam Trấn
4 1 1 2 4:5 -1 4 1.00
15. Hổ Thiên Tân
5 1 1 3 6:8 -2 4 0.80
16. Vân Nam Duy Khuẩn
5 1 1 3 7:11 -4 4 0.80
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
6 5 0 1 9:6 3 15 2.50
2. Hổ Thiên Tân
5 2 3 0 10:5 5 9 1.80
3. Beijing Guoan
5 2 3 0 8:6 2 9 1.80
4. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
5 2 3 0 8:6 2 9 1.80
5. Vân Nam Duy Khuẩn
5 2 2 1 9:7 2 8 1.60
6. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
5 2 2 1 6:5 1 8 1.60
7. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
5 2 1 2 6:7 -1 7 1.40
8. Thành Đô Thái Sơn
5 2 0 3 6:11 -5 6 1.20
9. Zhejiang Chuyên nghiệp
6 2 1 3 6:12 -6 7 1.17
10. Shanghai Shenhua
4 1 1 2 6:7 -1 4 1.00
11. Shanghai Port
5 1 2 2 5:7 -2 5 1.00
12. Qingdao Jonoon
5 1 1 3 8:11 -3 4 0.80
13. Tây Tạng Jiuniu
5 1 1 3 4:7 -3 4 0.80
14. Dalian Young Boy FC
5 1 1 3 3:8 -5 4 0.80
15. Wuhan Tam Trấn
6 0 4 2 9:14 -5 4 0.67
16. Thành phố Shenyang
6 0 1 5 2:13 -11 1 0.17
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
14 11 1 2 30:13 17 34 2.43
2. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
15 6 6 3 19:16 3 24 1.60
3. Thành Đô Thái Sơn
15 7 3 5 25:25 0 24 1.60
4. Zhejiang Chuyên nghiệp
14 6 4 4 20:18 2 22 1.57
5. Shanghai Shenhua
15 6 5 4 29:24 5 23 1.53
6. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
14 6 3 5 16:15 1 21 1.50
7. Dalian Young Boy FC
15 7 1 7 21:25 -4 22 1.47
8. Beijing Guoan
15 5 5 5 26:23 3 20 1.33
9. Vân Nam Duy Khuẩn
14 5 3 6 25:23 2 18 1.29
10. Shanghai Port
14 4 5 5 21:18 3 17 1.21
11. Qingdao Jonoon
14 5 2 7 21:23 -2 17 1.21
12. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
15 3 9 3 17:23 -6 18 1.20
13. Tây Tạng Jiuniu
15 5 2 8 20:25 -5 17 1.13
14. Hổ Thiên Tân
15 3 6 6 19:21 -2 15 1.00
15. Wuhan Tam Trấn
14 2 6 6 20:28 -8 12 0.86
16. Thành phố Shenyang
10 2 1 7 7:16 -9 7 0.70
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
7 6 0 1 18:4 14 18 2.57
2. Dalian Young Boy FC
7 5 0 2 12:7 5 15 2.14
3. Thành Đô Thái Sơn
8 4 3 1 18:10 8 15 1.88
4. Qingdao Jonoon
7 4 1 2 12:8 4 13 1.86
5. Shanghai Shenhua
8 4 2 2 18:13 5 14 1.75
6. Zhejiang Chuyên nghiệp
7 3 3 1 10:5 5 12 1.71
7. Tây Tạng Jiuniu
8 4 1 3 15:12 3 13 1.63
8. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
8 3 4 1 12:9 3 13 1.63
9. Shanghai Port
8 3 3 2 16:10 6 12 1.50
10. Thành phố Shenyang
4 2 0 2 5:3 2 6 1.50
11. Vân Nam Duy Khuẩn
7 3 1 3 14:12 2 10 1.43
12. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
7 3 1 3 8:8 0 10 1.43
13. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
7 1 6 0 7:6 1 9 1.29
14. Wuhan Tam Trấn
6 2 1 3 8:8 0 7 1.17
15. Beijing Guoan
7 2 2 3 14:13 1 8 1.14
16. Hổ Thiên Tân
8 1 3 4 9:12 -3 6 0.75
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
7 5 1 1 12:9 3 16 2.29
2. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
7 3 2 2 8:7 1 11 1.57
3. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
7 3 2 2 7:7 0 11 1.57
4. Beijing Guoan
8 3 3 2 12:10 2 12 1.50
5. Zhejiang Chuyên nghiệp
7 3 1 3 10:13 -3 10 1.43
6. Hổ Thiên Tân
7 2 3 2 10:9 1 9 1.29
7. Shanghai Shenhua
7 2 3 2 11:11 0 9 1.29
8. Thành Đô Thái Sơn
7 3 0 4 7:15 -8 9 1.29
9. Vân Nam Duy Khuẩn
7 2 2 3 11:11 0 8 1.14
10. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
8 2 3 3 10:17 -7 9 1.13
11. Dalian Young Boy FC
8 2 1 5 9:18 -9 7 0.88
12. Shanghai Port
6 1 2 3 5:8 -3 5 0.83
13. Wuhan Tam Trấn
8 0 5 3 12:20 -8 5 0.63
14. Qingdao Jonoon
7 1 1 5 9:15 -6 4 0.57
15. Tây Tạng Jiuniu
7 1 1 5 5:13 -8 4 0.57
16. Thành phố Shenyang
6 0 1 5 2:13 -11 1 0.17

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Thành phố Shenyang
+170% +275% +65%
1.50 / 0.17
2. Tây Tạng Jiuniu
+91% +163% +19%
1.63 / 0.57
3. Thành Đô Thái Sơn
+84% +125% +42%
1.88 / 1.29
4. Shanghai Port
+73% +140% +6%
1.50 / 0.83
5. Dalian Young Boy FC
+54% +52% +56%
2.14 / 0.88
6. Chengdu Qianbao
+53% +50% +56%
2.57 / 2.29
7. Qingdao Jonoon
+40% +33% +47%
1.86 / 0.57
8. Zhejiang Chuyên nghiệp
+31% 0% +62%
1.71 / 1.43
9. Shanghai Shenhua
+20% +43% -3%
1.75 / 1.29
10. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
+20% -20% +60%
1.29 / 1.13
11. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
+19% +50% -13%
1.63 / 1.57
12. Wuhan Tam Trấn
+18% -11% +47%
1.17 / 0.63
13. Vân Nam Duy Khuẩn
+9% +27% -9%
1.43 / 1.14
14. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
-7% 0% -14%
1.43 / 1.57
15. Beijing Guoan
-8% +33% -49%
1.14 / 1.50
16. Hổ Thiên Tân
-19% -21% -17%
0.75 / 1.29
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Thành phố Shenyang
+275% 1.25 0.33
2. Tây Tạng Jiuniu
+163% 1.88 0.71
3. Shanghai Port
+140% 2.00 0.83
4. Thành Đô Thái Sơn
+125% 2.25 1.00
5. Dalian Young Boy FC
+52% 1.71 1.13
6. Chengdu Qianbao
+50% 2.57 1.71
7. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
+50% 1.50 1.00
8. Shanghai Shenhua
+43% 2.25 1.57
9. Beijing Guoan
+33% 2.00 1.50
10. Qingdao Jonoon
+33% 1.71 1.29
11. Vân Nam Duy Khuẩn
+27% 2.00 1.57
12. Zhejiang Chuyên nghiệp
0% 1.43 1.43
13. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
0% 1.14 1.14
14. Wuhan Tam Trấn
-11% 1.33 1.50
15. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
-20% 1.00 1.25
16. Hổ Thiên Tân
-21% 1.13 1.43
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Thành phố Shenyang
+65% 0.75 2.17
2. Zhejiang Chuyên nghiệp
+62% 0.71 1.86
3. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
+60% 0.86 2.13
4. Dalian Young Boy FC
+56% 1.00 2.25
5. Chengdu Qianbao
+56% 0.57 1.29
6. Wuhan Tam Trấn
+47% 1.33 2.50
7. Qingdao Jonoon
+47% 1.14 2.14
8. Thành Đô Thái Sơn
+42% 1.25 2.14
9. Tây Tạng Jiuniu
+19% 1.50 1.86
10. Shanghai Port
+6% 1.25 1.33
11. Shanghai Shenhua
-3% 1.63 1.57
12. Vân Nam Duy Khuẩn
-9% 1.71 1.57
13. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
-13% 1.13 1.00
14. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
-14% 1.14 1.00
15. Hổ Thiên Tân
-17% 1.50 1.29
16. Beijing Guoan
-49% 1.86 1.25

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Shanghai Shenhua
15 53 3.53 3.88 3.14
2. Vân Nam Duy Khuẩn
14 48 3.43 3.71 3.14
3. Wuhan Tam Trấn
14 48 3.43 2.67 4.00
4. Thành Đô Thái Sơn
15 50 3.33 3.50 3.14
5. Beijing Guoan
15 49 3.27 3.86 2.75
6. Qingdao Jonoon
14 44 3.14 2.86 3.43
7. Chengdu Qianbao
14 43 3.07 3.14 3.00
8. Dalian Young Boy FC
15 46 3.07 2.71 3.38
9. Tây Tạng Jiuniu
15 45 3.00 3.38 2.57
10. Shanghai Port
14 39 2.79 3.25 2.17
11. Zhejiang Chuyên nghiệp
14 38 2.71 2.14 3.29
12. Hổ Thiên Tân
15 40 2.67 2.63 2.71
13. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
15 40 2.67 1.86 3.38
14. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
15 35 2.33 2.63 2.00
15. Thành phố Shenyang
10 23 2.30 2.00 2.50
16. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
14 31 2.21 2.29 2.14

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Vân Nam Duy Khuẩn
14 6 5 3 16:7 9 23 1.64
2. Shanghai Shenhua
15 6 5 4 15:12 3 23 1.53
3. Chengdu Qianbao
14 5 7 2 13:5 8 22 1.57
4. Beijing Guoan
15 5 7 3 8:6 2 22 1.47
5. Hổ Thiên Tân
15 4 9 2 8:5 3 21 1.40
6. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
15 4 9 2 8:8 0 21 1.40
7. Qingdao Jonoon
14 5 6 3 7:7 0 21 1.50
8. Tây Tạng Jiuniu
15 4 8 3 12:10 2 20 1.33
9. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
14 5 5 4 7:5 2 20 1.43
10. Thành Đô Thái Sơn
15 6 2 7 11:12 -1 20 1.33
11. Shanghai Port
14 4 7 3 6:6 0 19 1.36
12. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
15 3 9 3 7:6 1 18 1.20
13. Dalian Young Boy FC
15 2 6 7 5:14 -9 12 0.80
14. Zhejiang Chuyên nghiệp
14 2 5 7 5:11 -6 11 0.79
15. Wuhan Tam Trấn
14 2 5 7 6:14 -8 11 0.79
16. Thành phố Shenyang
10 2 3 5 3:9 -6 9 0.90
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Qingdao Jonoon
7 4 3 0 6:0 6 15 2.14
2. Chengdu Qianbao
7 4 2 1 9:2 7 14 2.00
3. Shanghai Shenhua
8 4 2 2 11:7 4 14 1.75
4. Vân Nam Duy Khuẩn
7 3 3 1 9:3 6 12 1.71
5. Tây Tạng Jiuniu
8 3 3 2 8:5 3 12 1.50
6. Thành Đô Thái Sơn
8 3 2 3 8:5 3 11 1.38
7. Beijing Guoan
7 3 2 2 5:3 2 11 1.57
8. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
7 2 5 0 4:2 2 11 1.57
9. Hổ Thiên Tân
8 2 5 1 4:3 1 11 1.38
10. Shanghai Port
8 2 4 2 4:5 -1 10 1.25
11. Thành phố Shenyang
4 2 2 0 3:0 3 8 2.00
12. Wuhan Tam Trấn
6 2 2 2 3:3 0 8 1.33
13. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
7 2 2 3 3:3 0 8 1.14
14. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
8 1 5 2 3:4 -1 8 1.00
15. Zhejiang Chuyên nghiệp
7 1 4 2 3:3 0 7 1.00
16. Dalian Young Boy FC
7 1 3 3 1:5 -4 6 0.86
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
7 3 3 1 4:2 2 12 1.71
2. Vân Nam Duy Khuẩn
7 3 2 2 7:4 3 11 1.57
3. Beijing Guoan
8 2 5 1 3:3 0 11 1.38
4. Hổ Thiên Tân
7 2 4 1 4:2 2 10 1.43
5. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
7 2 4 1 4:2 2 10 1.43
6. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
8 2 4 2 4:6 -2 10 1.25
7. Shanghai Port
6 2 3 1 2:1 1 9 1.50
8. Shanghai Shenhua
7 2 3 2 4:5 -1 9 1.29
9. Thành Đô Thái Sơn
7 3 0 4 3:7 -4 9 1.29
10. Chengdu Qianbao
7 1 5 1 4:3 1 8 1.14
11. Tây Tạng Jiuniu
7 1 5 1 4:5 -1 8 1.14
12. Dalian Young Boy FC
8 1 3 4 4:9 -5 6 0.75
13. Qingdao Jonoon
7 1 3 3 1:7 -6 6 0.86
14. Zhejiang Chuyên nghiệp
7 1 1 5 2:8 -6 4 0.57
15. Wuhan Tam Trấn
8 0 3 5 3:11 -8 3 0.38
16. Thành phố Shenyang
6 0 1 5 0:9 -9 1 0.17
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Dalian Young Boy FC
7 6 1 0 1:5 -4 19 2.71
2. Thành Đô Thái Sơn
8 5 3 0 8:5 3 18 2.25
3. Chengdu Qianbao
7 5 1 1 9:2 7 16 2.29
4. Shanghai Port
8 3 5 0 4:5 -1 14 1.75
5. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
8 3 4 1 3:4 -1 13 1.63
6. Zhejiang Chuyên nghiệp
7 3 3 1 3:3 0 12 1.71
7. Qingdao Jonoon
7 3 2 2 6:0 6 11 1.57
8. Shanghai Shenhua
8 3 2 3 11:7 4 11 1.38
9. Tây Tạng Jiuniu
8 1 6 1 8:5 3 9 1.13
10. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
7 2 3 2 3:3 0 9 1.29
11. Vân Nam Duy Khuẩn
7 2 1 4 9:3 6 7 1.00
12. Beijing Guoan
7 2 1 4 5:3 2 7 1.00
13. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
7 1 4 2 4:2 2 7 1.00
14. Wuhan Tam Trấn
6 2 1 3 3:3 0 7 1.17
15. Hổ Thiên Tân
8 0 5 3 4:3 1 5 0.63
16. Thành phố Shenyang
4 1 0 3 3:0 3 3 0.75
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
14 10 1 3 13:5 8 31 2.21
2. Dalian Young Boy FC
15 7 6 2 5:14 -9 27 1.80
3. Thành Đô Thái Sơn
15 6 6 3 11:12 -1 24 1.60
4. Qingdao Jonoon
14 6 4 4 7:7 0 22 1.57
5. Zhejiang Chuyên nghiệp
14 6 4 4 5:11 -6 22 1.57
6. Shanghai Shenhua
15 6 3 6 15:12 3 21 1.40
7. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
15 5 6 4 7:6 1 21 1.40
8. Beijing Guoan
15 5 5 5 8:6 2 20 1.33
9. Wuhan Tam Trấn
14 5 5 4 6:14 -8 20 1.43
10. Shanghai Port
14 4 5 5 6:6 0 17 1.21
11. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
14 3 7 4 7:5 2 16 1.14
12. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
15 2 8 5 8:8 0 14 0.93
13. Vân Nam Duy Khuẩn
14 2 6 6 16:7 9 12 0.86
14. Hổ Thiên Tân
15 1 9 5 8:5 3 12 0.80
15. Tây Tạng Jiuniu
15 1 8 6 12:10 2 11 0.73
16. Thành phố Shenyang
10 3 1 6 3:9 -6 10 1.00
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Chengdu Qianbao
7 5 0 2 4:3 1 15 2.14
2. Beijing Guoan
8 3 4 1 3:3 0 13 1.63
3. Wuhan Tam Trấn
8 3 4 1 3:11 -8 13 1.63
4. Qingdao Jonoon
7 3 2 2 1:7 -6 11 1.57
5. Shanghai Shenhua
7 3 1 3 4:5 -1 10 1.43
6. Zhejiang Chuyên nghiệp
7 3 1 3 2:8 -6 10 1.43
7. CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
7 2 2 3 4:2 2 8 1.14
8. Dalian Young Boy FC
8 1 5 2 4:9 -5 8 1.00
9. Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
7 1 4 2 4:2 2 7 1.00
10. Hổ Thiên Tân
7 1 4 2 4:2 2 7 1.00
11. Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
8 1 4 3 4:6 -2 7 0.88
12. Thành phố Shenyang
6 2 1 3 0:9 -9 7 1.17
13. Thành Đô Thái Sơn
7 1 3 3 3:7 -4 6 0.86
14. Vân Nam Duy Khuẩn
7 0 5 2 7:4 3 5 0.71
15. Shanghai Port
6 1 0 5 2:1 1 3 0.50
16. Tây Tạng Jiuniu
7 0 2 5 4:5 -1 2 0.29