Wuhan Tam Trấn kết quả livescore
Wuhan Tam Trấn
Soares, Ricardo
Hankou Cultural Sports Centre
Wuhan Tam Trấn Điểm
Wuhan Tam Trấn lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 5 | 3 | 12:20 | -8 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 2 | 6 | 6 | 20:28 | -8 | 12 | 0.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 0 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 3 | 5 | 3:11 | -8 | 3 | 0.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 2 | 5 | 7 | 6:14 | -8 | 11 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 9:9 | 0 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 14:14 | 0 | 20 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Wuhan Tam Trấn ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Wuhan Tam Trấn là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Wuhan Tam Trấn ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wuhan Tam Trấn để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Wuhan Tam Trấn đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wuhan Tam Trấn để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wuhan Tam Trấn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Wuhan Tam Trấn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Wuhan Tam Trấn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thời gian đến bàn thắng
Wuhan Tam Trấn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wuhan Tam Trấn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn tổng số bàn thắng mỗi trận 3.43 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Wuhan Tam Trấn tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Wuhan Tam Trấn tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wuhan Tam Trấn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp một
Wuhan Tam Trấn ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Wuhan Tam Trấn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Wuhan Tam Trấn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Wuhan Tam Trấn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Wuhan Tam Trấn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Cả hai đội ghi bàn
Wuhan Tam Trấn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thẻ
Wuhan Tam Trấn thắng bằng thẻ trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn có trung bình 5.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Wuhan Tam Trấn thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Wuhan Tam Trấn có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Wuhan Tam Trấn thắng bằng thẻ trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Wuhan Tam Trấn có trung bình 3.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thống kê thẻ đội
Wuhan Tam Trấn có trung bình 2.79 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Wuhan Tam Trấn thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn có trung bình 10.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Wuhan Tam Trấn thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Wuhan Tam Trấn có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Wuhan Tam Trấn thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Wuhan Tam Trấn có trung bình 4.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thống kê phạt góc của đội
Wuhan Tam Trấn có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Wuhan Tam Trấn có trung bình 5.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.43 | 8 | 1.73 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 1 | 1.53 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.43 | 2 | 3.27 | 5 |
| CDG | |||
| 72% | 5 | 74% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.29 | 6 | 10.80 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.86 | 11 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.00 | 5 | 4.07 | 15 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.79 | 2 | 1.67 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wuhan Tam Trấn
-
1 Cadiz J.11
-
2 Sauer G.4
-
3 Bevis K.3
-
Beijing Guoan
-
1 Yuning Z.7
-
2 Abreu F.5
-
3 Xizhe Z.4
Thống kê theo cầu thủ
Wuhan Tam Trấn giải đấu
Wuhan Tam Trấn người chơi
| 22 Jingqi, Fang | Thủ môn |
| 31 Jiayu, Guo | Thủ môn |
| 2 Guan, He | Hậu vệ |
| 3 Yamkam, Mbouri Basile | Hậu vệ |
| 5 Shenyuan, Li | Hậu vệ |
| 12 Liao, Chengjan | Hậu vệ |
| 13 Kaimu, Zheng | Hậu vệ |
| 19 Liu, Yiming | Hậu vệ |
| 23 Tian, Ming | Hậu vệ |
| 27 Xia, Zihao | Hậu vệ |
| 28 Wang, Denny | Hậu vệ |
Wuhan Tam Trấn Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Cadiz, Jhonder | 12 | 8 | 2 |
| 10 Bevis, Kilian | 9 | 3 | 3 |
| 7 Sauer, Gustavo | 11 | 3 | 1 |
| 15 Zhechao, Chen | 12 | 1 | 0 |
| 8 Wang, Jinxian | 9 | 1 | 0 |
| 23 Tian, Ming | 9 | 0 | 1 |
| 2 Guan, He | 11 | 0 | 1 |
| 9 Haoqian, Zheng | 8 | 0 | 1 |
| 37 Wang, Kang | 8 | 0 | 1 |
| 14 Xiaoxi, Xia | 3 | 0 | 1 |
Làm mới