Đảo Thanh Đảo Thanh Niên kết quả livescore
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
Zhi, Zheng
Qingdao Sports Center Guoxin Stadium
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Điểm
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 6 | 0 | 7:6 | +1 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 10:17 | -7 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 3 | 9 | 3 | 17:23 | -6 | 18 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 5 | 0 | 4:2 | +2 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 4:6 | -2 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 4 | 9 | 2 | 8:8 | 0 | 21 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | -1 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 6:11 | -5 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 2 | 8 | 5 | 9:15 | -6 | 14 | 0.93 | |
Bàn Thắng Đội
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên không ghi được bàn trong 20% tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thời gian đến bàn thắng
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đảo Thanh Đảo Thanh Niên đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Đảo Thanh Đảo Thanh Niên tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Đảo Thanh Đảo Thanh Niên tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đảo Thanh Đảo Thanh Niên đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Cả hai đội ghi bàn
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thẻ
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thắng bằng thẻ trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thống kê thẻ đội
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 9.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thống kê phạt góc của đội
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên có trung bình 5.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 15 | 1.73 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 10 | 1.53 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 12 | 3.27 | 5 |
| CDG | |||
| 74% | 4 | 74% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.93 | 13 | 10.80 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 13 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 8 | 4.07 | 15 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 4 | 1.67 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
-
1 Davidson4
-
2 Aziz4
-
3 Da Luz N.4
-
Beijing Guoan
-
1 Yuning Z.7
-
2 Abreu F.5
-
3 Xizhe Z.4
Thống kê theo cầu thủ
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên giải đấu
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên người chơi
| 16 Hao, Li | Thủ môn |
| 26 Liu, Shibo | Thủ môn |
| 3 Honglue, Zhao | Hậu vệ |
| 5 Memisevic, Samir | Hậu vệ |
| 13 Haoyu, Song | Hậu vệ |
| 15 Peng, Wang | Hậu vệ |
| 19 Yu, Dong | Hậu vệ |
| 22 Wang, Gengrui | Hậu vệ |
| 32 Haifeng, Ding | Hậu vệ |
| 36 Sun, Jie | Hậu vệ |
| 8 Xiuwei, Zhang | Tiền vệ |
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Aziz | 15 | 4 | 3 |
| 10 Da Luz, Nelson Coquenao | 13 | 4 | 3 |
| 11 Davidson | 15 | 4 | 1 |
| 5 Memisevic, Samir | 13 | 2 | 0 |
| 45 Xiaolong, Liu | 7 | 1 | 1 |
| 25 Xinli, Peng | 12 | 1 | 1 |
| 30 Zhanpeng, Yang | 12 | 1 | 0 |
| 20 Longhai, He | 8 | 0 | 1 |
| 32 Haifeng, Ding | 7 | 0 | 0 |
| 15 Peng, Wang | 12 | 0 | 0 |
Làm mới