Hà Nam Tùng Sơn Long Môn kết quả livescore
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
Ramos, Daniel
Zhengzhou Hanghai Stadium
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn Điểm
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 8:8 | 0 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 8:7 | +1 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 16:15 | +1 | 21 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 3:3 | 0 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | +2 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 7:5 | +2 | 20 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 0 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | -1 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 7 | 4 | 9:10 | -1 | 16 | 1.14 | |
Bàn Thắng Đội
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn không ghi được bàn trong 36% tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn để thủng lưới cứ mỗi 84 phút tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn để thủng lưới trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thời gian đến bàn thắng
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hà Nam Tùng Sơn Long Môn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hà Nam Tùng Sơn Long Môn tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 93% đối với Hà Nam Tùng Sơn Long Môn tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hà Nam Tùng Sơn Long Môn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi trung bình 0.86 mỗi trận trong hiệp một
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 15 cho Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 86 cho Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Cả hai đội ghi bàn
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thẻ
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 3.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 0.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thống kê thẻ đội
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 1.71 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 10.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp một, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Trong hiệp hai, Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Thống kê phạt góc của đội
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 5.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn có trung bình 4.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Trung Quốc
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.14 | 14 | 1.73 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.07 | 14 | 1.53 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.21 | 16 | 3.27 | 5 |
| CDG | |||
| 50% | 15 | 74% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.29 | 8 | 10.80 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.93 | 5 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.43 | 16 | 4.07 | 15 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 15 | 1.67 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
-
1 Gustavo5
-
2 Nazario B.3
-
3 Zhong Y.2
-
Beijing Guoan
-
1 Yuning Z.7
-
2 Abreu F.5
-
3 Xizhe Z.4
Thống kê theo cầu thủ
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn giải đấu
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn người chơi
| 18 Guoming, Wang | Thủ môn |
| 2 Maidana, Iago | Hậu vệ |
| 3 Gerbig, Oliver | Hậu vệ |
| 4 Shinar, Yeljan | Hậu vệ |
| 5 Jiahui, Liu | Hậu vệ |
| 16 Yang, Kuo | Hậu vệ |
| 19 Haofeng, Xu | Hậu vệ |
| 23 Maia, Lucas | Hậu vệ |
| 27 Yixin, Liu | Hậu vệ |
| 6 Shangyuan, Wang | Tiền vệ |
| 10 Nazario, Bruno | Tiền vệ |
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Gustavo | 14 | 5 | 3 |
| 10 Nazario, Bruno | 12 | 3 | 1 |
| 7 Zhong, Yihao | 15 | 2 | 2 |
| 6 Shangyuan, Wang | 15 | 1 | 2 |
| 2 Maidana, Iago | 15 | 1 | 0 |
| 14 Mboula, Jordi | 11 | 1 | 0 |
| 23 Maia, Lucas | 15 | 1 | 0 |
| 22 Huang, Ruifeng | 13 | 0 | 1 |
| 18 Guoming, Wang | 15 | 0 | 0 |
| 21 Chao, He | 14 | 0 | 0 |
Làm mới