Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.46
51%
Sở hữu bóng
49%
5
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
16
Tổng số cú sút
10
6
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
7
8
Cú sút trong Vùng
4
8
Cú sút ngoài Vùng
6
2.64
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
6
Cú sút bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
2
Việt vị
3
12
Đá phạt
11
8
Đá phạt góc
4
24
Ném biên
18
11
Fouls
13
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
2
66
Trận đấu tay đôi thắng
54
16/26 (62%)
Tranh bóng
12/16 (75%)
9
Cắt bóng
16
263/390 (67%)
Đường chuyền
281/384 (73%)
17/62 (27%)
Đường Chuyền Dài
19/53 (36%)
69/118 (58%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/105 (62%)
0.84
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
1/24 (4%)
Chuyền bóng
2/15 (13%)
1
Cứu thua
3
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.64
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.36
1.22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.27
54%
Sở hữu bóng
46%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
8
Tổng số cú sút
3
3
Những cú sút vào khung thành
0
2
Sút xa khung thành
2
4
Cú sút trong Vùng
2
4
Cú sút ngoài Vùng
1
1.25
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
3
Cú sút bị chặn
1
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
1
Việt vị
3
7
Đá phạt
5
5
Đá phạt góc
3
10
Ném biên
9
5
Fouls
8
1
Thẻ vàng
1
35
Trận đấu tay đôi thắng
19
8/12 (67%)
Tranh bóng
4/5 (80%)
2
Cắt bóng
7
116/176 (66%)
Đường chuyền
105/157 (67%)
10/30 (33%)
Đường Chuyền Dài
7/28 (25%)
31/56 (55%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
24/46 (52%)
0.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.1
16
crossesAll
7
0
Cứu thua
2
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.25
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.25
0.54
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.19
48%
Sở hữu bóng
52%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
8
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
5
4
Cú sút trong Vùng
2
4
Cú sút ngoài Vùng
5
1.39
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.01
3
Cú sút bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
1
Việt vị
0
5
Đá phạt
6
3
Đá phạt góc
1
14
Ném biên
9
6
Fouls
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
1
Thẻ vàng
1
31
Trận đấu tay đôi thắng
35
8/14 (57%)
Tranh bóng
8/11 (73%)
7
Cắt bóng
9
147/214 (69%)
Đường chuyền
176/227 (78%)
7/32 (22%)
Đường Chuyền Dài
12/25 (48%)
38/62 (61%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/59 (69%)
0.72
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.25
1/8 (13%)
Chuyền bóng
2/8 (25%)
1
Cứu thua
1
0.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.39
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Vélez Sársfield và đội Club Atletico Lanus được tổ chức như một phần củacuộc thiSuperliga tại đấu trường Jose Amalfitani Ngày thi đấu: 30.08.2025 20:30 Trọng tài của trận đấu là Martinez, Sebastian Nicolas
Tóm tắt các đội: Đội: Vélez Sársfield Quốc gia: Argentina Huấn luyện viên: Schelotto, Guillermo Đội quân:
Aliendro, Rodrigo
Marchiori, Tomas
Magallan, Lisandro
Romero, Braian
Quiros, Aaron
Machuca, Imanol
Gordon, Jano
Gomez, Elias
Galvan, Tomas
Bouzat, Agustin
Carrizo, Maher
Đội: Club Atletico Lanus Quốc gia: Argentina Huấn luyện viên: Pellegrino, Mauricio Đội quân:
Losada, Nahuel
Perez, Gonzalo
Canale, Jose
Marcich, Sasha Julian
Ramirez, Juan
Cardozo, Agustin
Segovia, Alexis
Watson, Franco
Eduardo Salvio
Castillo, Rodrigo
Quiroz, Tobias
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Vélez Sársfield - Club Atletico Lanus. bóng đá online, các bảng giải đấu Superliga, lịch thi đấu Superliga trên fscore-vn.com