Instituto Atletico Central Cordoba kết quả livescore
Instituto Atletico Central Cordoba
Flores, Diego
Estadio Presidente Peron
Instituto Atletico Central Cordoba Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 0 | 21 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 7:2 | +5 | 17 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 0 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 9:4 | +5 | 27 | 1.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | -2 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 4:7 | -3 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 8:13 | -5 | 15 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Instituto Atletico Central Cordoba ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Instituto Atletico Central Cordoba là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba không ghi được bàn trong 32% tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Instituto Atletico Central Cordoba ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Instituto Atletico Central Cordoba để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Instituto Atletico Central Cordoba đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp một mỗi trận
Instituto Atletico Central Cordoba để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Instituto Atletico Central Cordoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Instituto Atletico Central Cordoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Instituto Atletico Central Cordoba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Instituto Atletico Central Cordoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Instituto Atletico Central Cordoba đã tham gia trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Instituto Atletico Central Cordoba tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Instituto Atletico Central Cordoba tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Instituto Atletico Central Cordoba đã tham gia trong Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba ghi trung bình 0.81 mỗi trận trong hiệp một
Instituto Atletico Central Cordoba ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 13 cho Instituto Atletico Central Cordoba ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 88 cho Instituto Atletico Central Cordoba ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Instituto Atletico Central Cordoba ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Instituto Atletico Central Cordoba ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Instituto Atletico Central Cordoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Instituto Atletico Central Cordoba thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 5.75 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Instituto Atletico Central Cordoba thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 1.81 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Instituto Atletico Central Cordoba thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 3.94 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 2.63 thẻ đội trong các trận của Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 3.13 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Instituto Atletico Central Cordoba thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 8.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Instituto Atletico Central Cordoba thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Instituto Atletico Central Cordoba thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Instituto Atletico Central Cordoba có trung bình 3.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 15 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 13 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 13 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 44% | 17 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.56 | 14 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.94 | 6 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.75 | 8 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.63 | 13 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Instituto Atletico Central Cordoba
-
1 Luna A.5
-
2 Cerato G.2
-
3 Sosa D.1
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Instituto Atletico Central Cordoba giải đấu
Instituto Atletico Central Cordoba người chơi
| 28 Roffo, Manuel | Thủ môn |
| 2 De La Fuente, Hernan | Hậu vệ |
| 3 Sosa, Diego Alejandro | Hậu vệ |
| 6 Alarcon, Fernando | Hậu vệ |
| 22 Massaccesi, Agustin | Hậu vệ |
| 26 Mosevich, Leonel | Hậu vệ |
| 30 Galvan, Jonathan | Hậu vệ |
| 32 Bravo, Agustin | Hậu vệ |
| 33 Erquiaga, Ivan | Hậu vệ |
| 44 Cerato, Giuliano | Hậu vệ |
| 55 Abregu, Gustavo | Hậu vệ |
Instituto Atletico Central Cordoba Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Luna, Alex Nahuel | 15 | 5 | 1 |
| 44 Cerato, Giuliano | 16 | 2 | 1 |
| 21 Lazaro, Jeremias | 11 | 1 | 2 |
| 3 Sosa, Diego Alejandro | 16 | 1 | 1 |
| 72 Rafaelli, Luca | 9 | 1 | 1 |
| 29 Jara, Franco | 11 | 1 | 0 |
| 20 Cordoba, Jhon | 12 | 1 | 0 |
| 7 Guerra, Nicolas | 13 | 1 | 0 |
| 11 Fonseca, Matias | 13 | 1 | 0 |
| 15 Gallardo, Matias | 9 | 1 | 0 |
Làm mới