Superliga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Estudiantes de La Plata | |||||||
| 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | |
| 2. Boca Juniors | |||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | |
| 3. Vélez Sársfield | |||||||
| 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | |
| 4. Talleres de Cordoba | |||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | |
| 5. CA Independiente Avellaneda | |||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | |
Trận đấu thống kê
41%
32%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
86%
15%
1.5
64%
22%
2.5
34%
52%
3.5
14%
72%
4.5
7%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
60%
Ghi bàn trong 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
45%
Trung Bình Ghi 1H
0.89
Trung Bình Ghi 2H
1.14
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
72%
7.5
60%
8.5
50%
9.5
36%
10.5
29%
11.5
17%
12.5
10%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
95%
4.5
91%
5.5
85%
6.5
30%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
24/05 14:30
Bán kết
FT
(P)
17/05 16:00
FT
16/05 18:30
Tứ kết
FT
13/05 20:45
FT
(ET)
13/05 17:45
Đội
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng