Platense kết quả livescore
Platense
Zunino, Walter Adrian
Estadio Ciudad de Vicente Lopez
Platense Điểm
Platense lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 4:8 | -4 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 6:7 | -1 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 10:15 | -5 | 17 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 0 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 2 | 2:3 | -1 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 4 | 4:5 | -1 | 18 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | -4 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 0 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 5 | 6:10 | -4 | 15 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
Platense ghi bàn cứ mỗi 153 phút trong Superliga
Platense ghi trung bình 0.59 bàn mỗi trận
Platense là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Superliga
Platense không ghi được bàn trong 65% tại Superliga
Platense ghi trung bình 0.24 trong hiệp một mỗi trận
Platense ghi trung bình 0.35 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Platense để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Superliga
Platense để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Platense đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Platense để thủng lưới trung bình 0.29 bàn trong hiệp một mỗi trận
Platense để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Platense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Platense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Platense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Platense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
Platense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Superliga
Platense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Platense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Superliga
Platense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Platense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Platense đã tham gia trong Superliga
Platense tổng số bàn thắng mỗi trận 1.47 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 18% đối với Platense tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 95% đối với Platense tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Platense đã tham gia trong Superliga
Platense ghi trung bình 0.53 mỗi trận trong hiệp một
Platense ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 6 cho Platense ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 95 cho Platense ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Platense ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Platense ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Platense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Superliga
Platense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Superliga
Platense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Superliga
Platense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Platense thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Platense có trung bình 4.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Platense thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Platense có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Platense thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Platense có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Platense có trung bình 1.82 thẻ đội trong các trận của Superliga
Platense có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Platense thắng bằng quả phạt góc trong 71% trận đấu tại Superliga
Platense có trung bình 7.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Platense thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Platense có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Platense thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Platense có trung bình 3.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Platense có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Platense có trung bình 3.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.59 | 27 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.88 | 23 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.47 | 29 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 30% | 26 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.29 | 29 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.12 | 17 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.06 | 30 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.82 | 30 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Platense
-
1 Zapiola F.2
-
2 Nasif T.2
-
3 Lotti A.2
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Platense giải đấu
Platense người chơi
| 20 Borgogno, Matias | Thủ môn |
| 3 Silva, Tomas | Hậu vệ |
| 4 Lagos, Agustin | Hậu vệ |
| 6 Raggio, Eugenio | Hậu vệ |
| 13 Vazquez, Ignacio | Hậu vệ |
| 25 Saborido, Juan Ignacio | Hậu vệ |
| 31 Cuesta, Victor | Hậu vệ |
| 34 Mendia, Mateo | Hậu vệ |
| 38 Ingenthron, Celias Adan | Hậu vệ |
| 5 Gomez, Ivan | Tiền vệ |
| 10 Zapiola, Franco | Tiền vệ |
Platense Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Zapiola, Franco | 6 | 3 | 1 |
| 7 Mainero, Guido | 5 | 1 | 2 |
| 21 Lotti, Augusto | 3 | 1 | 0 |
| 4 Lagos, Agustin | 5 | 1 | 0 |
| 34 Mendia, Mateo | 5 | 1 | 0 |
| 9 Nasif, Tomas | 3 | 1 | 0 |
| 3 Silva, Tomas | 6 | 0 | 1 |
| 31 Cuesta, Victor | 5 | 0 | 0 |
| 5 Gomez, Ivan | 6 | 0 | 0 |
| 13 Vazquez, Ignacio | 4 | 0 | 0 |
Làm mới