Talleres de Cordoba kết quả livescore
Talleres de Cordoba
Tevez, Carlos
Estadio Mario Alberto Kempes
Talleres de Cordoba Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 9:6 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 8:8 | 0 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 17:14 | +3 | 26 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | +2 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 5 | 0 | 4:0 | +4 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 10 | 1 | 8:2 | +6 | 28 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | +1 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 3 | 4:8 | -4 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 9:12 | -3 | 20 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Talleres de Cordoba ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Superliga
Talleres de Cordoba ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Talleres de Cordoba là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Superliga
Talleres de Cordoba không ghi được bàn trong 36% tại Superliga
Talleres de Cordoba ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Talleres de Cordoba ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Talleres de Cordoba để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Superliga
Talleres de Cordoba để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Talleres de Cordoba đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Talleres de Cordoba để thủng lưới trung bình 0.12 bàn trong hiệp một mỗi trận
Talleres de Cordoba để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Talleres de Cordoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Talleres de Cordoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Talleres de Cordoba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Talleres de Cordoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Talleres de Cordoba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Superliga
Talleres de Cordoba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Superliga
Talleres de Cordoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Superliga
Talleres de Cordoba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Superliga
Talleres de Cordoba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Talleres de Cordoba đã tham gia trong Superliga
Talleres de Cordoba tổng số bàn thắng mỗi trận 1.82 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Talleres de Cordoba tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 100% đối với Talleres de Cordoba tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Talleres de Cordoba đã tham gia trong Superliga
Talleres de Cordoba ghi trung bình 0.59 mỗi trận trong hiệp một
Talleres de Cordoba ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 12 cho Talleres de Cordoba ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 89 cho Talleres de Cordoba ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Talleres de Cordoba ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Talleres de Cordoba ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Talleres de Cordoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Superliga
Talleres de Cordoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Superliga
Talleres de Cordoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Superliga
Talleres de Cordoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Talleres de Cordoba thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Talleres de Cordoba có trung bình 4.82 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Talleres de Cordoba thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Talleres de Cordoba có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Talleres de Cordoba thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Talleres de Cordoba có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Talleres de Cordoba có trung bình 2.41 thẻ đội trong các trận của Superliga
Talleres de Cordoba có trung bình 2.41 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Talleres de Cordoba thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Superliga
Talleres de Cordoba có trung bình 9.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Talleres de Cordoba thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Talleres de Cordoba có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Talleres de Cordoba thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Talleres de Cordoba có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Talleres de Cordoba có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Talleres de Cordoba có trung bình 4.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 19 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 24 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.82 | 24 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 48% | 15 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.29 | 3 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.53 | 8 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.82 | 24 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.41 | 22 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Talleres de Cordoba
-
1 Davila V.4
-
2 Martinez R.3
-
3 Schott A.3
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Talleres de Cordoba giải đấu
Talleres de Cordoba người chơi
| 22 Herrera, Guido | Thủ môn |
| 3 Maidana, Alexandro | Hậu vệ |
| 4 Catalan, Matias | Hậu vệ |
| 14 Guth, Rodrigo | Hậu vệ |
| 19 Palomino, Jose Luis | Hậu vệ |
| 20 Schott, Augusto | Hậu vệ |
| 23 Baez, Gabriel | Hậu vệ |
| 28 Vigo, Alex | Hậu vệ |
| 44 Fernandez, Santiago | Hậu vệ |
| 45 Chamorro, Timoteo | Hậu vệ |
| 5 Galarza, Matias | Tiền vệ |
Talleres de Cordoba Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 49 Davila, Valentin | 16 | 4 | 0 |
| 77 Martinez, Ronaldo | 17 | 3 | 1 |
| 20 Schott, Augusto | 15 | 3 | 0 |
| 37 Lima, Rick | 15 | 2 | 1 |
| 3 Maidana, Alexandro | 9 | 2 | 0 |
| 11 Depietri, Valentin | 10 | 1 | 0 |
| 55 Rio, Martin | 9 | 1 | 0 |
| 30 Baroni, Giovanni | 13 | 0 | 3 |
| 4 Catalan, Matias | 17 | 0 | 2 |
| 18 Cristaldo, Franco | 9 | 0 | 2 |
Làm mới