Vélez Sársfield kết quả livescore
Vélez Sársfield
Schelotto, Guillermo
Jose Amalfitani
Vélez Sársfield Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 9:7 | +2 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 9:6 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 18:13 | +5 | 28 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | +1 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 0 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 8:7 | +1 | 23 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 2 | 5:4 | +1 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 5:2 | +3 | 17 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 10:6 | +4 | 28 | 1.65 | |
Bàn Thắng Đội
Vélez Sársfield ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Superliga
Vélez Sársfield ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Vélez Sársfield là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Superliga
Vélez Sársfield không ghi được bàn trong 24% tại Superliga
Vélez Sársfield ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Vélez Sársfield ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vélez Sársfield để thủng lưới cứ mỗi 118 phút tại Superliga
Vélez Sársfield để thủng lưới trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Vélez Sársfield đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Vélez Sársfield để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vélez Sársfield để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vélez Sársfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Vélez Sársfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Superliga
Vélez Sársfield để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Superliga
Vélez Sársfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Superliga
Vélez Sársfield thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Vélez Sársfield để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vélez Sársfield đã tham gia trong Superliga
Vélez Sársfield tổng số bàn thắng mỗi trận 1.82 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Vélez Sársfield tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Vélez Sársfield tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vélez Sársfield đã tham gia trong Superliga
Vélez Sársfield ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
Vélez Sársfield ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 18 cho Vélez Sársfield ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 83 cho Vélez Sársfield ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Vélez Sársfield ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Vélez Sársfield ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Vélez Sársfield đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Superliga
Vélez Sársfield đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Vélez Sársfield thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 5.24 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield có trung bình 2.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Vélez Sársfield có trung bình 2.35 thẻ đội trong các trận của Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 2.88 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Vélez Sársfield thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Vélez Sársfield có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Vélez Sársfield có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Vélez Sársfield có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Vélez Sársfield có trung bình 4.41 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 16 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.76 | 26 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.82 | 25 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 48% | 16 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.82 | 10 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.41 | 12 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.24 | 17 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.35 | 24 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vélez Sársfield
-
1 Florian Monzon6
-
2 Lanzini M.3
-
3 Pellegrini M.3
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Vélez Sársfield giải đấu
Vélez Sársfield người chơi
| 48 Luca Feler | |
| 12 Rodriguez, Randall | Thủ môn |
| 24 Montero, Alvaro | Thủ môn |
| 2 Mammana, Emanuel | Hậu vệ |
| 3 Gomez, Elias | Hậu vệ |
| 4 Garcia, Joaquin | Hậu vệ |
| 16 Magallan, Lisandro | Hậu vệ |
| 18 Escobar, Simon | Hậu vệ |
| 19 Quiros, Aaron | Hậu vệ |
| 21 Gordon, Jano | Hậu vệ |
| 32 Silveor, Thiago | Hậu vệ |
Vélez Sársfield Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Florian Monzon | 15 | 6 | 0 |
| 11 Pellegrini, Matias | 12 | 3 | 2 |
| 22 Lanzini, Manuel | 17 | 3 | 0 |
| 4 Garcia, Joaquin | 13 | 2 | 0 |
| 9 Romero, Braian | 10 | 1 | 0 |
| 8 Robertone, Lucas | 15 | 1 | 0 |
| 21 Gordon, Jano | 3 | 1 | 0 |
| 50 Andrada, Tobias Luciano | 16 | 1 | 0 |
| 10 Valdes, Diego | 14 | 0 | 5 |
| 15 Godoy, Dilan | 12 | 0 | 3 |
Làm mới