Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Lecce - Hellas Verona 08.11.2025

Vòng 11

Số liệu thống kê Lecce vs Hellas Verona

0.49 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.64
59% Sở hữu bóng 41%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
11 Tổng số cú sút 5
6 Những cú sút vào khung thành 2
1 Sút xa khung thành 2
5 Cú sút trong Vùng 4
6 Cú sút ngoài Vùng 1
0.36 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.9
4 Cú sút bị chặn 1
16 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 20
2 Việt vị 2
18 Đá phạt 10
7 Đá phạt góc 2
40 Ném biên 18
10 Fouls 18
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 4
70 Trận đấu tay đôi thắng 66
9/20 (45%) Tranh bóng 10/18 (56%)
21 Phá bóng 50
6 Cắt bóng 10
281/384 (73%) Đường chuyền 174/270 (64%)
20/60 (33%) Đường Chuyền Dài 20/61 (33%)
66/106 (62%) Đường chuyền ở phần ba cuối 48/93 (52%)
0.37 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.72
5/29 (17%) Chuyền bóng 5/12 (42%)
2 Cứu thua 6
0.9 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.36
0.9 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.36

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
3
1
Bàn Thắng
2
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Inter
38 27 6 5 89 35 87
2. Napoli
38 23 7 8 58 36 76
3. Roma
38 23 4 11 59 31 73
4. Como 1907
38 20 11 7 65 29 71
5. Milan
38 20 10 8 53 35 70
6. Juventus
38 19 12 7 61 34 69
7. Atalanta
38 15 14 9 51 36 59
8. Bologna 1909
38 16 8 14 49 46 56
9. Lazio
38 14 12 12 41 40 54
10. Udinese Calcio
38 14 8 16 45 48 50
11. Sassuolo Calcio
38 14 7 17 46 50 49
12. Torino
38 12 9 17 44 63 45
13. Parma
38 11 12 15 28 46 45
14. Cagliari Calcio
38 11 10 17 40 53 43
15. Fiorentina
38 9 15 14 41 50 42
16. Genoa
38 10 11 17 41 51 41
17. Lecce
38 10 8 20 28 50 38
18. Cremonese
38 8 10 20 32 57 34
19. Hellas Verona
38 3 12 23 25 61 21
20. Pisa 1909
38 2 12 24 26 71 18
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lecce Lecce
#
Bàn thắng
  • 19 Banda L.
    5
  • 99 Cheddira W.
    4
  • 9 Stulic N.
    4
  • 29 Coulibaly L.
    3
  • 11 N'Dri K.
    2
  • 44 Coelho Oliveira T.
    2
  • 10 Berisha M.
    2
  • 16 Gandelman O.
    2
  • 22 Camarda F.
    1
  • 23 Sottil R.
    1
Hellas Verona Hellas Verona
#
Bàn thắng
  • 16 Orban G.
    7
  • 18 Bowie K.
    4
  • 8 Serdar S.
    2
  • 7 Belghali R.
    2
  • 3 Frese M.
    2
  • 63 Gagliardini R.
    1
  • 24 Bernede A.
    1
  • 21 Harroui A.
    1
  • 11 Akpa J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
LEC
VER

Cuộc thi giữa Lecce và đội Hellas Verona diễn ra tronggiải đấuGiải Serie A tại đấu trường Via Del Mare
Thời gian thi đấu: 08.11.2025 09:00
Trọng tài của cuộc chơi là Abisso, Rosario

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Lecce
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Di Francesco, Eusebio
Đội quân:

  • Stulic, Nikola
  • Banda, Lameck
  • Berisha, Medon
  • Morente, Tete
  • Coulibaly, Lassana
  • Ramadani, Ylber Latif
  • Gallo, Antonino
  • Coelho Oliveira, Tiago Gabriel
  • Gaspar, Kialonda
  • Melo Veiga, Danilo Filipe
  • Falcone, Wladimiro


Đội: Hellas Verona
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Sammarco, Paolo
Đội quân:

  • Orban, Gift Emmanuel
  • Santana Do Nascimento, Giovane
  • Bradaric, Domagoj
  • Harroui, Abdou
  • Gagliardini, Roberto
  • Akpa, Jean
  • Belghali, Rafik
  • Valentini, Nicolas
  • Nelsson, Victor
  • Kotchap, Armel Bella
  • Montipo, Lorenzo

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Lecce - Hellas Verona. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie A, lịch thi đấu Giải Serie A trên fscore-vn.com