Lazio kết quả livescore
Lazio
Sarri, Maurizio
Stadio Olimpico
Lazio Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 27:25 | +2 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 14:15 | -1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | +1 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 12:14 | -2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 11 | 5 | 4:5 | -1 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 17 | 12 | 16:19 | -3 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 15:11 | +4 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 10:10 | 0 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 14 | 11 | 25:21 | +4 | 53 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Lazio ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Serie A
Lazio ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Lazio là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie A
Lazio không ghi được bàn trong 45% tại Giải Serie A
Lazio ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Lazio ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lazio để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải Serie A
Lazio để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Lazio đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Lazio để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lazio để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lazio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Lazio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie A
Lazio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Serie A
Lazio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Serie A
Lazio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lazio đã tham gia trong Giải Serie A
Lazio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Lazio tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Lazio tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lazio đã tham gia trong Giải Serie A
Lazio ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
Lazio ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Lazio ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Lazio ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Lazio ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Lazio ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Lazio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Lazio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Lazio thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 4.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio có trung bình 3.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Lazio có trung bình 2.39 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Lazio có trung bình 2.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Lazio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 7.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio có trung bình 3.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Lazio có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 4.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 13 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.05 | 13 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 18 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 29% | 20 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.92 | 19 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.74 | 17 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.95 | 1 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.39 | 1 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pedro FW7
-
2 Cancellieri M. FW6
-
3 Isaksen G. FW6
-
4 Noslin T. FW6
-
5 Cataldi D. MD5
-
6 Castellanos V. FW5
-
7 Basic T. MD5
-
8 Taylor K. MD5
-
9 Guendouzi M. MD3
-
10 Zaccagni M. FW3
-
11 Marusic A. DF3
-
12 Dia B. FW3
-
13 Maldini D. FW3
-
14 Belahyane R. MD2
-
15 Dele-Bashiru F. MD1
-
16 Rovella N. MD1
-
17 Pellegrini L. DF1
-
18 Vecino M. MD1
Lazio giải đấu
Lazio người chơi
| 40 Motta, Edoardo | Thủ môn |
| 55 Furlanetto, Alessio | Thủ môn |
| 94 Provedel, Ivan | Thủ môn |
| 3 Pellegrini, Luca | Hậu vệ |
| 3 Nielsen, Oliver Provstgaard | Hậu vệ |
| 4 Hysaj, Elseid | Hậu vệ |
| 4 Patric | Hậu vệ |
| 13 Romagnoli, Alessio | Hậu vệ |
| 17 Tavares, Nuno | Hậu vệ |
| 34 Gila, Mario | Hậu vệ |
| 77 Marusic, Adam | Hậu vệ |
Lazio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Pedro | 29 | 5 | 2 |
| 18 Isaksen, Gustav | 30 | 5 | 1 |
| 22 Cancellieri, Matteo | 30 | 4 | 2 |
| 14 Noslin, Tijjani | 29 | 4 | 2 |
| 32 Cataldi, Danilo | 27 | 3 | 2 |
| 24 Taylor, Kenneth | 17 | 3 | 2 |
| 10 Zaccagni, Mattia | 26 | 3 | 0 |
| 26 Basic, Toma | 23 | 2 | 3 |
| 11 Castellanos, Valentin | 11 | 2 | 3 |
| 6 Guendouzi, Matteo | 16 | 2 | 1 |
Làm mới