Inter kết quả livescore
Inter
Chivu, Cristian
Giuseppe Meazza
Inter Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 14 | 3 | 2 | 50:16 | +34 | 45 | 2.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 13 | 3 | 3 | 39:19 | +20 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | +54 | 87 | 2.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 19:7 | +12 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 4 | 5 | 18:9 | +9 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 21 | 11 | 6 | 37:16 | +21 | 74 | 1.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 4 | 2 | 31:9 | +22 | 43 | 2.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 21:10 | +11 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 23 | 9 | 6 | 52:19 | +33 | 78 | 2.05 | |
Bàn Thắng Đội
Inter ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải Serie A
Inter ghi trung bình 2.34 bàn mỗi trận
Inter là đội đầu tiên ghi bàn trong 85% trong suốt Giải Serie A
Inter không ghi được bàn trong 6% tại Giải Serie A
Inter ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Inter ghi trung bình 1.37 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Inter để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải Serie A
Inter để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Inter đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Inter để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Inter để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Inter ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Inter ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Serie A
Inter để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Inter ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải Serie A
Inter thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải Serie A
Inter để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter đã tham gia trong Giải Serie A
Inter tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Inter tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Inter tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Inter đã tham gia trong Giải Serie A
Inter ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Inter ghi trung bình 1.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Inter ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Inter ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Inter ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Inter ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Inter đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Inter ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Inter ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Inter đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Inter thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 3.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter có trung bình 2.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Inter có trung bình 1.66 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Inter có trung bình 1.63 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Inter thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Inter có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Inter có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Inter có trung bình 6.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Inter có trung bình 2.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.34 | 1 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 16 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.26 | 1 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 48% | 7 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.24 | 5 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.34 | 1 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.29 | 18 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.66 | 16 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Dimarco F. DF24
-
2 Martinez L. FW23
-
3 Thuram M. FW20
-
4 Calhanoglu H. MD13
-
5 Barella N. MD11
-
6 Esposito F. FW11
-
7 Bonny A. FW9
-
8 Zielinski P. MD9
-
9 Mkhitaryan . MD6
-
10 Bastoni A. DF5
-
11 Bisseck Y. DF5
-
12 Dumfries D. DF4
-
13 Sucic P. MD4
-
14 Augusto C. DF3
-
15 Henrique L. FW3
-
16 Akanji M. DF2
-
17 Diouf A. MD1
-
18 Topalovic L. MD1
Inter giải đấu
Inter người chơi
| 1 Sommer, Yann | Thủ môn |
| 12 Di Gennaro, Raffaele | Thủ môn |
| 13 Martinez, Josep | Thủ môn |
| 2 Dumfries, Denzel | Hậu vệ |
| 5 Akanji, Manuel | Hậu vệ |
| 6 de Vrij, Stefan | Hậu vệ |
| 15 Acerbi, Francesco | Hậu vệ |
| 28 Pavard, Benjamin | Hậu vệ |
| 30 Augusto, Carlos | Hậu vệ |
| 31 Bisseck, Yann | Hậu vệ |
| 32 Dimarco, Federico | Hậu vệ |
Inter Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Martinez, Lautaro | 30 | 17 | 6 |
| 9 Thuram, Marcus | 29 | 13 | 6 |
| 10 Calhanoglu, Hakan | 22 | 9 | 4 |
| 32 Dimarco, Federico | 35 | 7 | 16 |
| 9 Esposito, Francesco Pio | 35 | 7 | 4 |
| 10 Zielinski, Piotr | 34 | 6 | 3 |
| 14 Bonny, Ange | 33 | 5 | 4 |
| 22 Mkhitaryan, | 30 | 4 | 2 |
| 23 Barella, Nicolo | 34 | 3 | 8 |
| 31 Bisseck, Yann | 23 | 3 | 2 |
Làm mới