Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Hellas Verona - Lecce 11.05.2025

Vòng 36

Số liệu thống kê Hellas Verona vs Lecce

0.32 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1
51% Sở hữu bóng 49%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
6 Tổng số cú sút 11
2 Những cú sút vào khung thành 3
3 Sút xa khung thành 7
3 Cú sút trong Vùng 3
3 Cú sút ngoài Vùng 8
0.82 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.5
1 Cú sút bị chặn 1
1 Bàn thắng bằng đầu 0
13 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 12
2 Việt vị 0
15 Đá phạt 17
3 Đá phạt góc 6
18 Ném biên 20
17 Fouls 15
4 Thẻ vàng 0
63 Trận đấu tay đôi thắng 62
13/15 (87%) Tranh bóng 3/7 (43%)
9 Cắt bóng 4
234/326 (72%) Đường chuyền 235/315 (75%)
23/63 (37%) Đường Chuyền Dài 22/59 (37%)
75/126 (60%) Đường chuyền ở phần ba cuối 50/84 (60%)
0.53 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.53
5/23 (22%) Chuyền bóng 0/15 (0%)
2 Cứu thua 1
0.5 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.82
-0.5 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.18

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
3
1
Bàn Thắng
2
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Napoli
38 24 10 4 59 27 82
2. Inter
38 24 9 5 79 35 81
3. Atalanta
38 22 8 8 78 37 74
4. Juventus
38 18 16 4 58 35 70
5. Roma
38 20 9 9 56 35 69
6. Fiorentina
38 19 8 11 60 41 65
7. Lazio
38 18 11 9 61 49 65
8. Milan
38 18 9 11 61 43 63
9. Bologna 1909
38 16 14 8 57 47 62
10. Como 1907
38 13 10 15 49 52 49
11. Torino
38 10 14 14 39 45 44
12. Udinese Calcio
38 12 8 18 41 56 44
13. Genoa
38 10 13 15 37 49 43
14. Hellas Verona
38 10 7 21 34 66 37
15. Cagliari Calcio
38 9 9 20 40 56 36
16. Parma
38 7 15 16 44 58 36
17. Lecce
38 8 10 20 27 58 34
18. Empoli
38 6 13 19 33 59 31
19. Unione Venezia
38 5 14 19 32 56 29
20. Monza 1912
38 3 9 26 28 69 18
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to UEFA Europa League
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hellas Verona Hellas Verona
#
Bàn thắng
  • 17 Tengstedt C.
    6
  • 25 Mosquera D.
    5
  • 9 Sarr A.
    4
  • 38 Tchatchoua J.
    2
  • 88 Lazovic D.
    2
  • 8 Serdar S.
    2
  • 42 Coppola D.
    2
  • 10 Rocha Livramento D.
    1
  • 20 Kastanos G.
    1
  • 39 Lambourde M.
    1
Lecce Lecce
#
Bàn thắng
  • 90 Krstovic N.
    11
  • 50 Pierotti S.
    4
  • 13 Dorgu P.
    3
  • 15 Morente T.
    3
  • 23 Karlsson J.
    2
  • 6 Baschirotto F.
    2
  • 9 Rebic A.
    1
  • 20 Ramadani Y.
    1
  • 29 Coulibaly L.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie A

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
VER
LEC

Trận đấu giữa Hellas Verona và đối thủ từ Lecce diễn ra như một phần củacuộc thiGiải Serie A tại đấu trường Stadio Marcantonio Bentegodi
Thời gian chơi: 11.05.2025 09:00
Trọng tài chính của trận đấu là Maresca, Fabio

Thống kê các đội:
Đội: Hellas Verona
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Sammarco, Paolo
Đội quân:

  • Montipo, Lorenzo
  • Ghilardi, Daniele
  • Coppola, Diego
  • Valentini, Nicolas
  • Tchatchoua, Jackson
  • Duda, Ondrej
  • Niasse, Cheikh
  • Frese, Martin
  • Suslov, Tomas
  • Tengstedt, Casper
  • Sarr, Amin


Đội: Lecce
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Di Francesco, Eusebio
Đội quân:

  • Falcone, Wladimiro
  • Gaspar, Kialonda
  • Baschirotto, Federico
  • Morente, Tete
  • Krstovic, Nikola
  • N'Dri, Konan
  • Guilbert, Frederic
  • Helgason, Thorir Johann
  • Gallo, Antonino
  • Coulibaly, Lassana
  • Pierret, Balthazar

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Hellas Verona - Lecce. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie A, lịch thi đấu Giải Serie A trên fscore-vn.com