Parma kết quả livescore
Parma
Cuesta, Carlos
Ennio Tardini
Parma Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 16:25 | -9 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 12:21 | -9 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 2 | 11 | 6 | 5:10 | -5 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 12 | 4 | 5:7 | -2 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 5 | 23 | 10 | 10:17 | -7 | 38 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 11:15 | -4 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 7:14 | -7 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 14 | 15 | 18:29 | -11 | 41 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
Parma ghi bàn cứ mỗi 122 phút trong Giải Serie A
Parma ghi trung bình 0.74 bàn mỗi trận
Parma là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải Serie A
Parma không ghi được bàn trong 43% tại Giải Serie A
Parma ghi trung bình 0.26 trong hiệp một mỗi trận
Parma ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Parma để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Serie A
Parma để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Parma đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Parma để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Parma để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Parma ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Parma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Parma để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Parma ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Serie A
Parma thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Serie A
Parma để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Parma đã tham gia trong Giải Serie A
Parma tổng số bàn thắng mỗi trận 1.95 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Parma tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Parma tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Parma đã tham gia trong Giải Serie A
Parma ghi trung bình 0.71 mỗi trận trong hiệp một
Parma ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Parma ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Parma ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Parma ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Parma ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Parma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Parma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie A
Parma ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Parma đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Parma thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Parma có trung bình 1.61 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Parma có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Parma thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Parma có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Parma có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Parma có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Parma có trung bình 4.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.74 | 18 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 12 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.95 | 20 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 40% | 17 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.82 | 10 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.84 | 13 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.82 | 9 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.61 | 17 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pellegrino Casanguila M. FW10
-
2 Bernabe A. MD4
-
3 Strefezza G. FW4
-
4 Benedyczak A. FW3
-
5 Caviglia H. FW3
-
6 Elphege N. FW3
-
7 Valeri E. DF2
-
8 Del Prato E. DF2
-
9 Keita M. MD2
-
10 Sorensen O. MD2
-
11 Britschgi S. DF2
-
12 Almqvist P. FW1
-
13 Ordonez C. MD1
-
14 Circati A. DF1
-
15 Estevez N. MD1
-
16 Oristanio G. MD1
-
17 Cutrone P. FW1
-
18 Troilo DF1
Parma giải đấu
Parma người chơi
| 31 Suzuki, Zion | Thủ môn |
| 40 Corvi, Edoardo | Thủ môn |
| 66 Rinaldi, Filippo | Thủ môn |
| 3 Ndiaye, Niakhate | Hậu vệ |
| 3 Circati, Alessandro | Hậu vệ |
| 5 Valenti, Lautaro | Hậu vệ |
| 14 Valeri, Emanuele | Hậu vệ |
| 14 Lovik, Mathias Fjortoft | Hậu vệ |
| 15 Del Prato, Enrico | Hậu vệ |
| 27 Britschgi, Sascha | Hậu vệ |
| 29 Carboni, Franco | Hậu vệ |
Parma Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Pellegrino Casanguila, Mateo | 37 | 9 | 1 |
| 10 Bernabe, Adrian | 32 | 3 | 1 |
| 27 Strefezza, Gabriel | 14 | 2 | 2 |
| 23 Elphege, Nesta | 9 | 2 | 1 |
| 15 Del Prato, Enrico | 35 | 2 | 0 |
| 19 Benedyczak, Adrian | 14 | 1 | 2 |
| 22 Sorensen, Oliver | 34 | 1 | 1 |
| 16 Keita, Mandela | 37 | 1 | 1 |
| 63 Cutrone, Patrick | 15 | 1 | 0 |
| 21 Oristanio, Gaetano | 20 | 1 | 0 |
Làm mới