Giải Serie A
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Inter | |||||||
| 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 87 | |
| 2. Napoli | |||||||
| 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 36 | 76 | |
| 3. Roma | |||||||
| 38 | 23 | 4 | 11 | 59 | 31 | 73 | |
| 4. Como 1907 | |||||||
| 38 | 20 | 11 | 7 | 65 | 29 | 71 | |
| 5. Milan | |||||||
| 38 | 20 | 10 | 8 | 53 | 35 | 70 | |
Trận đấu thống kê
39%
26%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
70%
21%
2.5
46%
45%
3.5
23%
69%
4.5
10%
81%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
66%
Ghi bàn trong 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
52%
Trung Bình Ghi 1H
1.04
Trung Bình Ghi 2H
1.38
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
76%
7.5
65%
8.5
52%
9.5
41%
10.5
29%
11.5
20%
12.5
13%
13.5
7%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
98%
4.5
94%
5.5
88%
6.5
12%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
24/05 15:45
FT
24/05 14:45
FT
24/05 14:45
FT
24/05 14:45
FT
24/05 14:45
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng