Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.62
53%
Sở hữu bóng
47%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
14
Tổng số cú sút
13
3
Những cú sút vào khung thành
7
7
Sút xa khung thành
3
10
Cú sút trong Vùng
9
4
Cú sút ngoài Vùng
4
1.24
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
4.49
4
Cú sút bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
5
Việt vị
0
9
Đá phạt
11
5
Đá phạt góc
5
17
Ném biên
13
11
Fouls
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
2
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
2
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
51
Trận đấu tay đôi thắng
55
11/15 (73%)
Tranh bóng
16/22 (73%)
13
Phá bóng
39
8
Cắt bóng
5
421/484 (87%)
Đường chuyền
374/447 (84%)
18/39 (46%)
Đường Chuyền Dài
31/68 (46%)
135/174 (78%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/99 (74%)
1.47
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.67
4/26 (15%)
Chuyền bóng
2/5 (40%)
4
Cứu thua
2
4.49
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.24
1.49
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.24
0.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
43%
Sở hữu bóng
57%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
3
Tổng số cú sút
7
1
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
2
3
Cú sút trong Vùng
5
0
Cú sút ngoài Vùng
2
0.19
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.49
0
Cú sút bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
4
Việt vị
0
5
Đá phạt
5
2
Đá phạt góc
2
7
Ném biên
8
5
Fouls
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
24
8/9 (89%)
Tranh bóng
3/5 (60%)
7
Phá bóng
11
4
Cắt bóng
4
173/208 (83%)
Đường chuyền
242/278 (87%)
10/23 (43%)
Đường Chuyền Dài
17/37 (46%)
40/66 (61%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
48/60 (80%)
0.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.47
0/5 (0%)
Chuyền bóng
2/3 (67%)
2
Cứu thua
1
2.49
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.19
1.49
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.19
1.35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.94
63%
Sở hữu bóng
37%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
11
Tổng số cú sút
6
2
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
1
7
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
2
1.05
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2
4
Cú sút bị chặn
1
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
1
Việt vị
0
4
Đá phạt
6
3
Đá phạt góc
3
10
Ném biên
5
6
Fouls
4
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
31
3/6 (50%)
Tranh bóng
13/17 (76%)
6
Phá bóng
28
4
Cắt bóng
1
248/276 (90%)
Đường chuyền
132/169 (78%)
8/16 (50%)
Đường Chuyền Dài
14/31 (45%)
95/108 (88%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
25/39 (64%)
1.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
4/21 (19%)
Chuyền bóng
0/2 (0%)
2
Cứu thua
1
2
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.05
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Sporting de Gijón và đội Malaga diễn ra tronggiải đấuLaLiga 2 tại đấu trường El Molinón Ngày thi đấu: 04.01.2026 08:00 Trọng tài của trận đấu là Morilla Turrion, Alejandro
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Sporting de Gijón Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Jimenez, Borja Đội quân:
Bernal, Jesus
Yanez, Ruben
Rosas, Guille
Sanchez, Diego
Vasquez, Pablo
Curbelo, Eric
Cesar
Campos, Gaspar
Otero, Juan
Dubasin, Jonathan
Martin, Ignacio
Đội: Malaga Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Funes Arjona, Juan Francisco Đội quân:
Merino, Izan
Ochoa, Aaron
Herrero, Alfonso
Murillo, Diego
Larrubia, David
Chupete
Gonzalez, Carlos Dotor
Rafita
Galilea, Einar
Puga Medina, Carlos Francisco
Nino, Adrian
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Sporting de Gijón - Malaga. bóng đá online, các bảng giải đấu LaLiga 2, lịch thi đấu LaLiga 2 trên fscore-vn.com