Racing de Santander kết quả livescore
Racing de Santander
Lopez, Jose Alberto
El Sardinero
Racing de Santander Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 15 | 2 | 4 | 55:29 | +26 | 47 | 2.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 10 | 5 | 6 | 35:32 | +3 | 35 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | +29 | 82 | 1.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 10 | 7 | 4 | 21:15 | +6 | 37 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 8 | 6 | 15:13 | +2 | 29 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 17 | 15 | 10 | 36:28 | +8 | 66 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 14 | 4 | 3 | 34:14 | +20 | 46 | 2.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 9 | 5 | 20:19 | +1 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 21 | 13 | 8 | 54:33 | +21 | 76 | 1.81 | |
Bàn Thắng Đội
Racing de Santander ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong LaLiga 2
Racing de Santander ghi trung bình 2.14 bàn mỗi trận
Racing de Santander là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt LaLiga 2
Racing de Santander không ghi được bàn trong 10% tại LaLiga 2
Racing de Santander ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
Racing de Santander ghi trung bình 1.29 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Racing de Santander để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại LaLiga 2
Racing de Santander để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Racing de Santander đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Racing de Santander để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Racing de Santander để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Racing de Santander ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Racing de Santander ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Racing de Santander ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Racing de Santander ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong LaLiga 2
Racing de Santander thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong LaLiga 2
Racing de Santander để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Racing de Santander ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 81% số bàn thắng trong LaLiga 2
Racing de Santander thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong LaLiga 2
Racing de Santander để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Racing de Santander đã tham gia trong LaLiga 2
Racing de Santander tổng số bàn thắng mỗi trận 3.60 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Racing de Santander tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 46% đối với Racing de Santander tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Racing de Santander đã tham gia trong LaLiga 2
Racing de Santander ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp một
Racing de Santander ghi trung bình 2.07 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Racing de Santander ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Racing de Santander ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Racing de Santander ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Racing de Santander ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Racing de Santander đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại LaLiga 2
Racing de Santander ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Racing de Santander ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Racing de Santander đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Racing de Santander thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Racing de Santander có trung bình 6.38 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Racing de Santander thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Racing de Santander có trung bình 2.14 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Racing de Santander thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Racing de Santander có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Racing de Santander có trung bình 2.95 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Racing de Santander có trung bình 3.43 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Racing de Santander thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Racing de Santander có trung bình 10.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Racing de Santander thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Racing de Santander có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Racing de Santander thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Racing de Santander có trung bình 5.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Racing de Santander có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Racing de Santander có trung bình 4.74 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.14 | 1 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 6 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.60 | 1 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 74% | 1 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.40 | 3 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.67 | 3 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.38 | 2 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.95 | 5 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Racing de Santander
-
1 Martin A.23
-
2 Villalibre A.16
-
3 Vicente I.9
-
AD Ceuta
-
1 Fernandez M.13
-
2 Zalazar K.5
-
3 Matos J.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Martin A. FW31
-
2 Vicente I. MD26
-
3 Villalibre A. FW18
-
4 Canales P. MD14
-
5 Arevalo J. FW8
-
6 Guliashvili G. FW8
-
7 Sangalli M. MD7
-
8 Salinas J. DF6
-
9 Mantilla Perez A. DF4
-
10 Puerta G. DF4
-
11 Camara S. FW4
-
12 Manu DF3
-
13 Arana J. FW3
-
14 Lozano M. FW3
-
15 Castro J. DF2
-
16 Gueye M. MD2
-
17 Michelin C. DF1
-
18 Gonzalez F. DF1
-
19 Fuentes D. MD1
-
20 Rodriguez D. MD1
-
21 Mata J. FW1
Racing de Santander giải đấu
Racing de Santander người chơi
| 1 Ezkieta, Jokin | Thủ môn |
| 1 Andreev, Plamen Plamenov | Thủ môn |
| 23 Eriksson, Simon | Thủ môn |
| 35 Gomez, Laro | Thủ môn |
| 2 Mantilla Perez, Alvaro | Hậu vệ |
| 3 Garcia, Mario | Hậu vệ |
| 4 Manu | Hậu vệ |
| 5 Castro, Javier | Hậu vệ |
| 6 Sainz-Maza, Inigo | Hậu vệ |
| 14 Puerta, Gustavo | Hậu vệ |
| 15 Parra, Pablo Ramon | Hậu vệ |
Racing de Santander Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Martin, Andres | 40 | 23 | 8 |
| 9 Villalibre, Asier | 31 | 16 | 2 |
| 10 Vicente, Inigo | 40 | 8 | 16 |
| 24 Arevalo, Jeremy | 18 | 8 | 0 |
| 9 Guliashvili, Giorgi | 17 | 6 | 2 |
| 18 Canales, Peio | 34 | 5 | 7 |
| 15 Sangalli, Marco | 36 | 4 | 3 |
| 14 Puerta, Gustavo | 32 | 3 | 1 |
| 20 Camara, Suleiman | 32 | 2 | 2 |
| 2 Mantilla Perez, Alvaro | 28 | 2 | 2 |
Làm mới