Cádiz kết quả livescore
Cádiz
Garitano, Gaizka
Estadio Ramon de Carranza
Cádiz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 2 | 12 | 21:28 | -7 | 23 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 4 | 8 | 9 | 20:33 | -13 | 20 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | 1.02 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 5 | 8 | 8 | 10:14 | -4 | 23 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 2 | 10 | 9 | 7:17 | -10 | 16 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 7 | 18 | 17 | 17:31 | -14 | 39 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 4 | 10 | 7 | 11:14 | -3 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 4 | 12 | 5 | 13:16 | -3 | 24 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 8 | 22 | 12 | 24:30 | -6 | 46 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Cádiz ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong LaLiga 2
Cádiz ghi trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Cádiz là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt LaLiga 2
Cádiz không ghi được bàn trong 36% tại LaLiga 2
Cádiz ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Cádiz ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cádiz để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại LaLiga 2
Cádiz để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Cádiz đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Cádiz để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cádiz để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cádiz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Cádiz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cádiz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Cádiz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong LaLiga 2
Cádiz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số trận đấu trong LaLiga 2
Cádiz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong LaLiga 2
Cádiz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Cádiz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong LaLiga 2
Cádiz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cádiz đã tham gia trong LaLiga 2
Cádiz tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Cádiz tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Cádiz tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cádiz đã tham gia trong LaLiga 2
Cádiz ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Cádiz ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Cádiz ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Cádiz ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Cádiz ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Cádiz ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Cádiz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại LaLiga 2
Cádiz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại LaLiga 2
Cádiz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Cádiz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Cádiz thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại LaLiga 2
Cádiz có trung bình 4.93 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cádiz thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cádiz có trung bình 1.48 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cádiz thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cádiz có trung bình 3.45 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Cádiz có trung bình 2.90 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Cádiz có trung bình 2.02 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Cádiz thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Cádiz có trung bình 9.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cádiz thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cádiz có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cádiz thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cádiz có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Cádiz có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Cádiz có trung bình 5.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.98 | 20 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 9 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 16 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 19 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.64 | 8 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.40 | 13 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.93 | 20 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.90 | 6 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pascual A. FW11
-
2 Ocampo B. FW7
-
3 Tabatadze I. DF6
-
4 De la Rosa Garrido J. FW4
-
5 Suso FW4
-
6 Ortuno S. MD4
-
7 Camara D. FW4
-
8 Climent M. DF3
-
9 Carcelen I. DF3
-
10 Cordero A. FW3
-
11 Ontiveros J. FW2
-
12 Diarra Y. MD2
-
13 Diakite M. MD2
-
14 Marti R. FW2
-
15 Alex MD2
-
16 Moreno J. DF2
-
17 Gonzalez Rodriguez J. MD2
-
18 Recio I. DF1
-
19 Fernandez P. DF1
-
20 Ugiagbe E. MD1
-
21 Arribas S. DF1
-
22 Perez L. FW1
Cádiz giải đấu
Cádiz người chơi
| 41 Diaz, Cesar | |
| 1 Gil, David | Thủ môn |
| 13 Aznar, Victor | Thủ môn |
| 2 Moreno, Jorge | Hậu vệ |
| 6 Recio, Iker | Hậu vệ |
| 12 Tabatadze, Iuri | Hậu vệ |
| 15 Kovacevic, Bojan | Hậu vệ |
| 20 Carcelen, Isaac | Hậu vệ |
| 21 Climent, Mario | Hậu vệ |
| 27 Fernandez, Pelayo | Hậu vệ |
| 33 Pereira Vargas, Raul | Hậu vệ |
Cádiz Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 12 Tabatadze, Iuri | 18 | 6 | 0 |
| 10 Ocampo, Brian | 30 | 5 | 2 |
| 23 Pascual, Alvaro Garcia | 40 | 4 | 9 |
| 14 Camara, Dawda | 34 | 4 | 0 |
| 16 Cordero, Antonio | 21 | 3 | 0 |
| 19 De la Rosa Garrido, Jose Antonio | 29 | 2 | 2 |
| 9 Marti, Roger | 28 | 2 | 0 |
| 5 Diakite, Moussa | 36 | 2 | 0 |
| 11 Suso | 27 | 1 | 3 |
| 15 Ortuno, Sergio | 37 | 1 | 3 |
Làm mới