Malaga kết quả livescore
Malaga
Funes Arjona, Juan Francisco
La Rosaleda
Malaga Điểm
Malaga lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 12 | 7 | 2 | 42:24 | +18 | 43 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 9 | 3 | 9 | 33:28 | +5 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | +23 | 73 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 11 | 7 | 3 | 19:8 | +11 | 40 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 8 | 6 | 14:9 | +5 | 29 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 18 | 15 | 9 | 33:17 | +16 | 69 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 9 | 6 | 6 | 23:16 | +7 | 33 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 6 | 8 | 19:19 | 0 | 27 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 16 | 12 | 14 | 42:35 | +7 | 60 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Malaga ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong LaLiga 2
Malaga ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Malaga là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt LaLiga 2
Malaga không ghi được bàn trong 15% tại LaLiga 2
Malaga ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Malaga ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Malaga để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại LaLiga 2
Malaga để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Malaga đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Malaga để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Malaga để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Malaga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Malaga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong LaLiga 2
Malaga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong LaLiga 2
Malaga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong LaLiga 2
Malaga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Malaga đã tham gia trong LaLiga 2
Malaga tổng số bàn thắng mỗi trận 3.02 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Malaga tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Malaga tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Malaga đã tham gia trong LaLiga 2
Malaga ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Malaga ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Malaga ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Malaga ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Malaga ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Malaga ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Malaga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Malaga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Malaga thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 5.67 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Malaga có trung bình 2.52 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Malaga có trung bình 3.14 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Malaga thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 8.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Malaga có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 4.69 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.79 | 3 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.24 | 17 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.02 | 3 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 62% | 5 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.93 | 18 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 18 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.67 | 6 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.52 | 18 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Chupete FW29
-
2 Larrubia D. FW14
-
3 Munoz J. FW13
-
4 Nino A. FW12
-
5 Rodriguez R. MD9
-
6 Gonzalez C. MD5
-
7 Lobete J. FW5
-
8 Lorenzo D. MD5
-
9 Ochoa A. MD5
-
10 Jauregi Escobar E. FW4
-
11 Marin V. FW2
-
12 Murillo D. DF2
-
13 Juampe MD2
-
14 Galilea E. DF2
-
15 Dorrio J. MD2
-
16 Puga Medina C. DF1
-
17 Montero F. DF1
-
18 Merino I. MD1
-
19 Sanchez D. MD1
-
20 Brasanac D. MD1
-
21 Abaida H. FW1
-
22 Rafita DF1
-
23 Enriquez R. MD1
Malaga giải đấu
Malaga người chơi
| 1 Herrero, Alfonso | Thủ môn |
| 2 Gabilondo, Jokin | Hậu vệ |
| 3 Puga Medina, Carlos Francisco | Hậu vệ |
| 4 Galilea, Einar | Hậu vệ |
| 5 Pastor Carayol, Alex | Hậu vệ |
| 16 Murillo, Diego | Hậu vệ |
| 20 Montero, Francisco | Hậu vệ |
| 31 Rafita | Hậu vệ |
| 36 Recio, Angel | Hậu vệ |
| 5 Brasanac, Darko | Tiền vệ |
| 6 Gonzalez, Carlos Dotor | Tiền vệ |
Malaga Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Chupete | 39 | 24 | 5 |
| 21 Nino, Adrian | 30 | 11 | 1 |
| 10 Larrubia, David | 39 | 10 | 4 |
| 11 Munoz, Joaquin | 38 | 5 | 8 |
| 37 Rodriguez, Rafa | 38 | 5 | 4 |
| 22 Lorenzo, Dani | 33 | 4 | 1 |
| 17 Jauregi Escobar, Eneko | 23 | 4 | 0 |
| 24 Lobete, Julen | 29 | 2 | 3 |
| 35 Ochoa, Aaron | 24 | 2 | 3 |
| 16 Murillo, Diego | 36 | 2 | 0 |
Làm mới