Mirandes kết quả livescore
Mirandes
Muneta, Antxon
Estadio Municipal de Anduva
Mirandes Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 6 | 5 | 10 | 22:31 | -9 | 23 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 4 | 5 | 12 | 25:38 | -13 | 17 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 4 | 8 | 9 | 9:17 | -8 | 20 | 0.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 10 | 6 | 12:15 | -3 | 25 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 9 | 18 | 15 | 21:32 | -11 | 45 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 5 | 11 | 5 | 13:14 | -1 | 26 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 6 | 10 | 13:23 | -10 | 21 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 10 | 17 | 15 | 26:37 | -11 | 47 | 1.12 | |
Bàn Thắng Đội
Mirandes ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong LaLiga 2
Mirandes ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Mirandes là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt LaLiga 2
Mirandes không ghi được bàn trong 34% tại LaLiga 2
Mirandes ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Mirandes ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mirandes để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại LaLiga 2
Mirandes để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Mirandes đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Mirandes để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mirandes để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mirandes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Mirandes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Mirandes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Mirandes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Mirandes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong LaLiga 2
Mirandes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong LaLiga 2
Mirandes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong LaLiga 2
Mirandes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong LaLiga 2
Mirandes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mirandes đã tham gia trong LaLiga 2
Mirandes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Mirandes tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Mirandes tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mirandes đã tham gia trong LaLiga 2
Mirandes ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Mirandes ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Mirandes ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Mirandes ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Mirandes ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Mirandes ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Mirandes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại LaLiga 2
Mirandes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Mirandes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Mirandes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Mirandes thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại LaLiga 2
Mirandes có trung bình 5.57 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Mirandes thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Mirandes có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Mirandes thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Mirandes có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Mirandes có trung bình 3.00 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Mirandes có trung bình 2.57 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Mirandes thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Mirandes có trung bình 9.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Mirandes thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Mirandes có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Mirandes thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Mirandes có trung bình 5.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Mirandes có trung bình 4.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Mirandes có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 16 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.64 | 1 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 7 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 65% | 4 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.36 | 11 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.36 | 15 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.57 | 9 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.00 | 4 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fernandez C. FW19
-
2 Hernandez J. MD10
-
3 Bauza R. MD7
-
4 Del Cura U. MD7
-
5 Medrano F. DF5
-
6 Petit Abad G. FW5
-
7 Novoa H. DF4
-
8 El Hannouni S. MD3
-
9 Tamarit T. FW2
-
10 Кардеро А. MD2
-
11 Perez P. DF2
-
12 Mari A. FW2
-
13 Pica A. DF1
-
14 Gutierrez Martinez J. DF1
-
15 Barea I. MD1
-
16 Varela I. FW1
-
17 Illescas M. MD1
-
18 Helguera T. MD1
-
19 Lopez Gomez P. MD1
-
20 Houary A. FW1
-
21 Maras N. DF1
Mirandes giải đấu
Mirandes người chơi
| 1 Nikic, Igor | Thủ môn |
| 13 Pulpillo, Juan Palomares | Thủ môn |
| 2 Novoa, Hugo | Hậu vệ |
| 3 Medrano, Fernando | Hậu vệ |
| 4 Pascual, Martin | Hậu vệ |
| 14 Cabello, Jorge | Hậu vệ |
| 17 Perez, Pablo | Hậu vệ |
| 19 Maras, Nikola | Hậu vệ |
| 21 Postigo, Sergio | Hậu vệ |
| 22 Gutierrez Martinez, Juan | Hậu vệ |
| 24 Cordoba, Iker | Hậu vệ |
Mirandes Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Fernandez, Carlos | 32 | 16 | 3 |
| 27 Hernandez, Javier | 18 | 6 | 2 |
| 18 Bauza, Rafael | 34 | 3 | 2 |
| 48 del Cura, Unax | 9 | 3 | 2 |
| 3 Medrano, Fernando | 29 | 1 | 3 |
| 30 El Hannouni, Salim El Jebari | 29 | 1 | 2 |
| 86 Кардеро, Алекс | 17 | 1 | 1 |
| 19 Mari, Alberto | 19 | 1 | 1 |
| 36 Pica, Adrian | 8 | 1 | 0 |
| 39 Varela, Iker | 16 | 1 | 0 |
Làm mới