Córdoba kết quả livescore
Córdoba
Ivan Ania
Estadio Nuevo Arcangel
Córdoba Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 9 | 5 | 7 | 28:28 | 0 | 32 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 8 | 5 | 8 | 29:33 | -4 | 29 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 5 | 10 | 6 | 9:13 | -4 | 25 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 3 | 11 | 7 | 12:19 | -7 | 20 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 8 | 21 | 13 | 21:32 | -11 | 45 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 10 | 4 | 19:15 | +4 | 31 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 8 | 9 | 4 | 17:14 | +3 | 33 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 15 | 19 | 8 | 36:29 | +7 | 64 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Córdoba ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong LaLiga 2
Córdoba ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Córdoba là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt LaLiga 2
Córdoba không ghi được bàn trong 20% tại LaLiga 2
Córdoba ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Córdoba ghi trung bình 0.86 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Córdoba để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại LaLiga 2
Córdoba để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Córdoba đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Córdoba để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Córdoba để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Córdoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Córdoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong LaLiga 2
Córdoba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số trận đấu trong LaLiga 2
Córdoba ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Córdoba thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong LaLiga 2
Córdoba để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 34% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Córdoba đã tham gia trong LaLiga 2
Córdoba tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Córdoba tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Córdoba tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Córdoba đã tham gia trong LaLiga 2
Córdoba ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Córdoba ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Córdoba ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Córdoba ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Córdoba ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Córdoba ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Córdoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Córdoba đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Córdoba thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 5.50 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Córdoba có trung bình 2.76 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Córdoba có trung bình 2.74 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Córdoba thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 10.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Córdoba có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Córdoba có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Córdoba có trung bình 6.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Córdoba có trung bình 4.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 9 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 7 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.81 | 5 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 67% | 3 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.71 | 1 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.38 | 1 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.50 | 10 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.76 | 11 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fuentes A. FW17
-
2 Carracedo Garcia C. FW15
-
3 Jacobo FW10
-
4 Sanchez I. MD5
-
5 Guardiola S. FW5
-
6 Bri D. FW5
-
7 Medina K. FW4
-
8 De Almeida Leite D. MD4
-
9 Canseco D. FW4
-
10 Gonzalez R. DF3
-
11 Issac C. DF3
-
12 Vilarrasa Palacios I. DF2
-
13 Requena D. MD2
-
14 Perez Campo A. DF2
-
15 Mendes-Martins A. FW2
-
16 Sala A. MD1
-
17 Martin A. DF1
-
18 Albarran C. DF1
-
19 Goti M. FW1
Córdoba giải đấu
Córdoba người chơi
| 1 Iker | Thủ môn |
| 13 Marin, Carlos | Thủ môn |
| 2 Issac, Carlos | Hậu vệ |
| 2 Vilarrasa Palacios, Ignasi | Hậu vệ |
| 2 Perez Campo, Alvaro | Hậu vệ |
| 3 Alcedo Serrano, Juan Maria | Hậu vệ |
| 4 Martin, Alex | Hậu vệ |
| 12 Fomeyem Sob, Franck Ferry | Hậu vệ |
| 16 Gonzalez, Ruben | Hậu vệ |
| 21 Albarran, Carlos | Hậu vệ |
| 24 Ortiz, Pedro | Hậu vệ |
Córdoba Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Fuentes, Adrian | 40 | 14 | 3 |
| 10 Jacobo | 40 | 9 | 1 |
| 14 Guardiola, Sergi | 37 | 5 | 0 |
| 23 Carracedo Garcia, Cristian | 39 | 3 | 12 |
| 5 Bri, Diego | 28 | 3 | 2 |
| 8 Sanchez, Ismael Ruiz | 36 | 2 | 3 |
| 19 De Almeida Leite, Dalisson | 29 | 2 | 2 |
| 6 Canseco, Diego Pertejo | 18 | 2 | 2 |
| 16 Gonzalez, Ruben | 21 | 2 | 1 |
| 11 Medina, Kevin | 29 | 2 | 1 |
Làm mới