Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.26
37%
Sở hữu bóng
63%
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
10
Tổng số cú sút
17
5
Những cú sút vào khung thành
8
2
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
12
2
Cú sút ngoài Vùng
5
2.29
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.67
3
Cú sút bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
35
2
Việt vị
5
13
Đá phạt
16
3
Đá phạt góc
12
17
Ném biên
14
16
Fouls
14
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
64
Trận đấu tay đôi thắng
68
13/22 (59%)
Tranh bóng
20/34 (59%)
7
Cắt bóng
5
211/279 (76%)
Đường chuyền
403/472 (85%)
18/45 (40%)
Đường Chuyền Dài
19/38 (50%)
35/63 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
119/155 (77%)
0.89
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1
2/5 (40%)
Chuyền bóng
7/27 (26%)
7
Cứu thua
2
2.67
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.29
1.67
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.71
1.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.73
39%
Sở hữu bóng
61%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
6
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
3
5
Cú sút trong Vùng
5
1
Cú sút ngoài Vùng
2
1.33
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.69
1
Cú sút bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
1
Việt vị
1
7
Đá phạt
5
1
Đá phạt góc
9
9
Ném biên
6
5
Fouls
8
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
32
Trận đấu tay đôi thắng
28
7/12 (58%)
Tranh bóng
7/17 (41%)
4
Cắt bóng
2
111/148 (75%)
Đường chuyền
182/221 (82%)
14/28 (50%)
Đường Chuyền Dài
9/23 (39%)
22/39 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
52/77 (68%)
0.75
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
1/3 (33%)
Chuyền bóng
4/16 (25%)
2
Cứu thua
1
1.69
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.33
0.69
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.67
0.96
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.53
34%
Sở hữu bóng
66%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
4
Tổng số cú sút
10
2
Những cú sút vào khung thành
5
0
Sút xa khung thành
2
3
Cú sút trong Vùng
7
1
Cú sút ngoài Vùng
3
0.96
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.98
2
Cú sút bị chặn
3
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
1
Việt vị
4
6
Đá phạt
11
2
Đá phạt góc
3
8
Ném biên
8
11
Fouls
6
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
32
Trận đấu tay đôi thắng
40
6/10 (60%)
Tranh bóng
13/17 (76%)
3
Cắt bóng
3
100/131 (76%)
Đường chuyền
221/251 (88%)
4/17 (24%)
Đường Chuyền Dài
10/15 (67%)
13/24 (54%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
67/78 (86%)
0.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.47
1/2 (50%)
Chuyền bóng
3/11 (27%)
5
Cứu thua
1
0.98
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.96
0.98
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Racing de Santander và đội Castellon được tổ chức như một phần củagiải đấuLaLiga 2 tại đấu trường El Sardinero Thời gian chơi: 16.08.2025 11:00 Trọng tài của trận đấu là Arcediano Monescillo, Damaso
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Racing de Santander Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Lopez, Jose Alberto Đội quân:
Ezkieta, Jokin
Salinas, Jorge
Castro, Javier
Manu
Mantilla Perez, Alvaro
Aldasoro, Aritz
Sainz-Maza, Inigo
Sangalli, Marco
Vicente, Inigo
Martin, Andres
Villalibre, Asier
Đội: Castellon Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Johan Plat Đội quân:
Abedzadeh, Amir
Sienra, Agustin
Jimenez, Alberto
Mellot, Jeremy
Ruiz, Salva
Gerenabarrena, Benat
Barri
Cipenga, Brian Kibambe
Calatrava, Alex
Mabil, Awer
Camara, Ousmane
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Racing de Santander - Castellon. bóng đá online, các bảng giải đấu LaLiga 2, lịch thi đấu LaLiga 2 trên fscore-vn.com