Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.2
68%
Sở hữu bóng
32%
11
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
3
6
Cú sút ngoài Vùng
4
0.17
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.43
4
Cú sút bị chặn
1
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
2
Việt vị
2
6
Đá phạt
5
8
Đá phạt góc
2
26
Ném biên
36
5
Fouls
6
1
Thẻ vàng
0
35
Trận đấu tay đôi thắng
28
10/15 (67%)
Tranh bóng
10/11 (91%)
4
Cắt bóng
6
401/471 (85%)
Đường chuyền
159/238 (67%)
31/59 (53%)
Đường Chuyền Dài
21/64 (33%)
100/133 (75%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/85 (48%)
0.53
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
5/33 (15%)
Chuyền bóng
0/5 (0%)
1
Cứu thua
2
0.43
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.17
-0.57
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.17
0.12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.14
58%
Sở hữu bóng
42%
4
Tổng số cú sút
5
0
Những cú sút vào khung thành
2
3
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
3
2
Cú sút ngoài Vùng
2
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.43
1
Cú sút bị chặn
0
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
0
Việt vị
2
3
Đá phạt
2
3
Đá phạt góc
1
10
Ném biên
28
2
Fouls
3
1
Thẻ vàng
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
18
7/10 (70%)
Tranh bóng
7/8 (88%)
4
Cắt bóng
5
145/185 (78%)
Đường chuyền
95/139 (68%)
19/35 (54%)
Đường Chuyền Dài
12/33 (36%)
18/33 (55%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
29/52 (56%)
0.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.27
2/6 (33%)
Chuyền bóng
0/3 (0%)
1
Cứu thua
0
0.43
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.57
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.06
75%
Sở hữu bóng
25%
7
Tổng số cú sút
2
2
Những cú sút vào khung thành
0
2
Sút xa khung thành
1
3
Cú sút trong Vùng
0
4
Cú sút ngoài Vùng
2
0.17
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
3
Cú sút bị chặn
1
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
2
Việt vị
0
3
Đá phạt
3
5
Đá phạt góc
1
16
Ném biên
8
3
Fouls
3
13
Trận đấu tay đôi thắng
10
3/5 (60%)
Tranh bóng
3/3 (100%)
0
Cắt bóng
1
256/286 (90%)
Đường chuyền
64/99 (65%)
12/24 (50%)
Đường Chuyền Dài
9/31 (29%)
82/100 (82%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
12/33 (36%)
0.43
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.05
3/27 (11%)
Chuyền bóng
0/2 (0%)
0
Cứu thua
2
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.17
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Madrid (Nữ) và đối thủ từ Granada (Nữ) được tổ chức tronggiải đấuGiải vô địch nữ Primera Division. Ngày chơi: 01.11.2025 11:00 Trọng tài của trận đấu là Cuesta Arribas, Beatriz
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Madrid (Nữ) Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Sanchez, Jose Luis Đội quân:
Andonova, Natasa
Monica
Paola Ulloa
Melgard, Kamilla
Mendoza Miralles, Nuria
Nautnes, Emilie
Poljak, Allegra
Rivas, Marina
Rylov, Malou Marcetto
Sosa, Angela
Villafane, Sandra
Đội: Granada (Nữ) Quốc gia: Tây Ban Nha Huấn luyện viên: Ferreras, Irene Đội quân:
Baquerizo Cordova, Manoly Jose
Gomez Oliver, Andrea
Keefe, Sonya
Kojima, Miku
Cardozo, Juliana
Perez Manrique, Alba
Perez Martin, Laura Maria
Postigo Martin, Cristina
Requena, Laura
Sanchez Comunas, Laura
Villanueva, Yolanda Sierra
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Madrid (Nữ) - Granada (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch nữ Primera Division, lịch thi đấu Giải vô địch nữ Primera Division trên fscore-vn.com