Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Madrid (Nữ) - CDEF Logrono (Nữ) 22.11.2025

Vòng 12

Số liệu thống kê Madrid (Nữ) vs CDEF Logrono (Nữ)

1.42 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.21
60% Sở hữu bóng 40%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
20 Tổng số cú sút 9
7 Những cú sút vào khung thành 1
6 Sút xa khung thành 4
11 Cú sút trong Vùng 5
9 Cú sút ngoài Vùng 4
1.1 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.29
7 Cú sút bị chặn 4
1 Sút trúng cột 1
35 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 18
1 Việt vị 1
10 Đá phạt 12
6 Đá phạt góc 4
34 Ném biên 28
12 Fouls 10
1 Thẻ vàng 1
36 Trận đấu tay đôi thắng 34
9/9 (100%) Tranh bóng 13/19 (68%)
16 Cắt bóng 8
350/430 (81%) Đường chuyền 208/301 (69%)
17/35 (49%) Đường Chuyền Dài 27/63 (43%)
95/134 (71%) Đường chuyền ở phần ba cuối 43/79 (54%)
0.76 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.5
8/34 (24%) Chuyền bóng 4/12 (33%)
1 Cứu thua 6
0.29 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.1
0.29 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.1

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
9
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona (Nữ)
30 29 0 1 130 9 87
2. Real Madrid (Nữ)
30 23 3 4 65 18 72
3. Real Sociedad (Nữ)
30 20 6 4 61 27 66
4. Costa Adeje Tenerife (Nữ)
30 14 12 4 49 22 54
5. Atletico Madrid (Nữ)
30 14 9 7 63 39 51
6. Granada (Nữ)
30 13 6 11 36 42 45
7. Athletic Bilbao (Nữ)
30 12 8 10 35 44 44
8. Sevilla (Nữ)
30 12 5 13 33 46 41
9. Madrid (Nữ)
30 11 4 15 41 59 37
10. Levante Las Planas Badalona (Women)
30 10 9 11 28 46 36
11. Espanyol (Women)
30 7 10 13 28 44 31
12. RC Deportivo de La Coruña
30 8 7 15 34 54 31
13. Eibar (Nữ)
30 8 4 18 18 47 28
14. CDEF Logrono (Nữ)
30 4 9 17 29 54 21
15. Alhama CF (Nữ)
30 3 5 22 23 78 14
16. Levante UD (Women)
30 2 3 25 18 62 9
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Madrid (Nữ) Madrid (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 23 Nautnes E.
    7
  • 10 Marcos A.
    6
  • 5 Monica
    5
  • 17 Poljak A.
    5
  • 30 Rylov M.
    4
  • 11 Melgard K.
    4
  • 20 Sosa A.
    3
  • 16 Antonsdottir H.
    2
  • 9 Lopez B.
    2
  • 19 Mendoza Miralles N.
    1
CDEF Logrono (Nữ) CDEF Logrono (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 10 Corte Pelaez I.
    7
  • 17 Mawete Musolo F.
    3
  • 15 Velazco Nunez X.
    3
  • 11 Leitner A.
    3
  • 4 Castro I.
    2
  • 7 Asenjo Mahabirsingh M.
    2
  • 25 Prat S.
    2
  • 5 Ongaro C.
    2
  • 12 Partido Duran P.
    1
  • 21 Rubio Penalver P.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch nữ Primera Division

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
MAD
CDE

Cuộc thi giữa Madrid (Nữ) và đối thủ từ CDEF Logrono (Nữ) được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải vô địch nữ Primera Division.
Ngày chơi: 22.11.2025 12:00
Trọng tài của cuộc chơi là Huerta de Aza, Marta

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Madrid (Nữ)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Sanchez, Jose Luis
Đội quân:

  • Paola Ulloa
  • Laborde, Esther
  • Villafane, Sandra
  • Monica
  • Rylov, Malou Marcetto
  • Melgard, Kamilla
  • Ruiz, Alba
  • Antonsdottir, Hildur
  • Poljak, Allegra
  • Mendoza Miralles, Nuria
  • Sosa, Angela


Đội: CDEF Logrono (Nữ)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Gonzalez, David Hernandez
Đội quân:

  • Ashurst, Chelsea
  • Colomina
  • Castro, Iria
  • Asenjo Mahabirsingh, Mia Gayle
  • Masferrer Cruz, Marta
  • Corte Pelaez, Isabel
  • Leitner, Annelie
  • Velazco Nunez, Ximena Daiana
  • Partido Duran, Paula
  • Morcillo, Justina
  • Rebeca

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Madrid (Nữ) - CDEF Logrono (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch nữ Primera Division, lịch thi đấu Giải vô địch nữ Primera Division trên fscore-vn.com