Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.72
37%
Sở hữu bóng
63%
7
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
17
Tổng số cú sút
13
8
Những cú sút vào khung thành
3
7
Sút xa khung thành
5
14
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
8
4.65
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.45
2
Cú sút bị chặn
5
1
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
32
1
Việt vị
2
14
Đá phạt
11
5
Đá phạt góc
9
20
Ném biên
21
11
Fouls
14
1
Lỗi dẫn đến cú sút
2
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
3
Thẻ vàng
2
62
Trận đấu tay đôi thắng
48
13/25 (52%)
Tranh bóng
10/21 (48%)
30
Phá bóng
29
16
Cắt bóng
10
217/300 (72%)
Đường chuyền
426/518 (82%)
16/42 (38%)
Đường Chuyền Dài
25/53 (47%)
100/148 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
142/189 (75%)
1.14
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.65
5/17 (29%)
Chuyền bóng
1/19 (5%)
3
Cứu thua
4
0.45
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
4.65
0.45
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.65
1.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.22
38%
Sở hữu bóng
62%
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
10
Tổng số cú sút
3
4
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
1
7
Cú sút trong Vùng
2
3
Cú sút ngoài Vùng
1
3.09
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.03
2
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
7
Đá phạt
9
4
Đá phạt góc
4
11
Ném biên
8
9
Fouls
7
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
1
26
Trận đấu tay đôi thắng
28
5/12 (42%)
Tranh bóng
7/11 (64%)
10
Phá bóng
16
8
Cắt bóng
8
96/130 (74%)
Đường chuyền
186/223 (83%)
6/16 (38%)
Đường Chuyền Dài
10/21 (48%)
52/76 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/59 (66%)
0.46
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.12
3/12 (25%)
Chuyền bóng
1/10 (10%)
1
Cứu thua
1
0.03
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.09
0.03
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.09
1.48
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.5
37%
Sở hữu bóng
63%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
7
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
2
3
Sút xa khung thành
4
7
Cú sút trong Vùng
3
0
Cú sút ngoài Vùng
7
1.56
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.42
0
Cú sút bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
1
Việt vị
2
7
Đá phạt
2
1
Đá phạt góc
5
9
Ném biên
13
2
Fouls
7
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
1
36
Trận đấu tay đôi thắng
20
8/13 (62%)
Tranh bóng
3/10 (30%)
20
Phá bóng
13
8
Cắt bóng
2
121/170 (71%)
Đường chuyền
240/295 (81%)
10/26 (38%)
Đường Chuyền Dài
15/32 (47%)
48/72 (67%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
103/130 (79%)
0.68
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
2/5 (40%)
Chuyền bóng
0/9 (0%)
2
Cứu thua
3
0.42
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.56
0.42
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa K.V.C. Westerlo và đội Anderlecht diễn ra như một phần củacuộc thiGiải hạng A tại đấu trường Het Kuipje Ngày thi đấu: 07.12.2025 10:00 Trọng tài của cuộc chơi là Visser, Lawrence
Thống kê các đội: Đội: K.V.C. Westerlo Quốc gia: Bỉ Huấn luyện viên: Charai, Issame Đội quân:
Sakamoto, Isa
Sayyad, Allahyar
Reynolds, Bryan
Mbamba, Lucas
Lapage, Amando
Jungdal, Andreas
Bayram, Emin
Piedfort, Arthur
Ferri Julia, Ignacio
Dogucan, Haspolat
Alcocer, Josimar
Đội: Anderlecht Quốc gia: Bỉ Huấn luyện viên: Taravel, Jeremy Đội quân:
Angulo Ramirez, Nilson David
Cvetkovic, Mihajlo
Bertaccini, Adriano
Verschaeren, Yari
Stroeykens, Mario
De Cat, Nathan
N’Diaye, Moussa
Hey, Lucas
Sardella, Killian
Camara, Ilay
Coosemans, Colin
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa K.V.C. Westerlo - Anderlecht. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng A, lịch thi đấu Giải hạng A trên fscore-vn.com