Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Granada - Eibar 12.05.2025

Vòng 39

Số liệu thống kê Granada vs Eibar

0.62 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.8
56% Sở hữu bóng 44%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
16 Tổng số cú sút 17
3 Những cú sút vào khung thành 7
7 Sút xa khung thành 6
10 Cú sút trong Vùng 9
6 Cú sút ngoài Vùng 8
0.22 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.91
6 Cú sút bị chặn 4
36 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 18
1 Việt vị 2
12 Đá phạt 10
7 Đá phạt góc 2
27 Ném biên 16
10 Fouls 12
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 1
48 Trận đấu tay đôi thắng 49
11/20 (55%) Tranh bóng 13/21 (62%)
7 Cắt bóng 8
442/505 (88%) Đường chuyền 348/405 (86%)
37/59 (63%) Đường Chuyền Dài 18/38 (47%)
98/123 (80%) Đường chuyền ở phần ba cuối 65/88 (74%)
1.08 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.09
7/22 (32%) Chuyền bóng 1/12 (8%)
5 Cứu thua 3
1.91 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.22
-0.09 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.22

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
3
2
Bàn Thắng
2
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Levante UD
42 22 13 7 69 42 79
2. Elche
42 22 11 9 59 34 77
3. Real Oviedo
42 21 12 9 56 42 75
4. Mirandes
42 22 9 11 59 40 75
5. Racing de Santander
42 20 11 11 65 51 71
6. UD Almería
42 19 12 11 72 55 69
7. Granada
42 18 11 13 65 54 65
8. Huesca
42 18 10 14 58 49 64
9. Eibar
42 15 13 14 44 41 58
10. Albacete Balompie
42 15 13 14 57 57 58
11. Sporting de Gijón
42 14 14 14 57 54 56
12. Burgos
42 15 10 17 41 48 55
13. Cádiz
42 14 13 15 55 53 55
14. Córdoba
42 14 13 15 59 63 55
15. Deportivo de La Coruña
42 13 14 15 56 54 53
16. Malaga
42 12 17 13 42 46 53
17. Castellon
42 14 11 17 65 63 53
18. Real Zaragoza
42 13 12 17 56 63 51
19. Eldense
42 11 12 19 44 63 45
20. Tenerife
42 8 12 22 35 55 36
21. Racing de Ferrol
42 6 12 24 22 64 30
22. Cartagena
42 6 5 31 33 78 23
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Granada Granada
#
Bàn thắng
  • 10 Uzuni M.
    14
  • 15 Boye L.
    10
  • 7 Tsitaishvili H.
    7
  • 15 Rubio M.
    3
  • 2 Sanchez R.
    3
  • 78 Hongla M.
    3
  • 14 Trigueros M.
    3
  • 21 Rebbach A.
    3
  • 18 Weissman S.
    2
  • 9 Diao S.
    2
Eibar Eibar
#
Bàn thắng
  • 9 Bautista J.
    11
  • 17 Corpas
    6
  • 7 Puertas A.
    5
  • 19 Pascual J.
    5
  • 16 Madariaga A.
    3
  • 10 Guruzeta J.
    3
  • 8 Nolaskoain P.
    2
  • 4 Carrillo A.
    1
  • 70 Alkain X.
    1
  • 2 Cubero S.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của LaLiga 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
GCF
EIB

Cuộc đối đầu giữa Granada và đối thủ từ Eibar được tổ chức như một phần củacuộc thiLaLiga 2 tại đấu trường Estadio Nuevo Los Carmenes
Ngày thi đấu: 12.05.2025 14:30
Trọng tài của cuộc chơi là Huerta de Aza, Marta

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Granada
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Pacheta
Đội quân:

  • Boye, Lucas
  • Brau Blanquez, Miguel Angel
  • Hongla, Martin
  • Marino, Diego
  • Williams Ntambue Kayumba, Loic
  • Rubio, Miguel Angel
  • Ruiz Alonso, Sergio
  • Saez, Ruben Sanchez
  • Baston, Borja
  • Trigueros, Manu
  • Villar, Gonzalo


Đội: Eibar
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: San Jose Gil, Benat
Đội quân:

  • Alvarez, Sergio
  • Arbilla, Anaitz
  • Comas, Arnau
  • Corpas
  • Cubero, Sergio
  • Guruzeta, Jon
  • Gutierrez, Cristian
  • Magunagoitia, Jon Mikel
  • Martinez Calvo, Javier
  • Pereira, Matheus
  • Puertas, Antonio

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Granada - Eibar. bóng đá online, các bảng giải đấu LaLiga 2, lịch thi đấu LaLiga 2 trên fscore-vn.com