Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.44
45%
Sở hữu bóng
55%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
8
Tổng số cú sút
19
4
Những cú sút vào khung thành
5
2
Sút xa khung thành
11
6
Cú sút trong Vùng
13
2
Cú sút ngoài Vùng
6
0.49
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.26
2
Cú sút bị chặn
3
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
32
2
Việt vị
0
13
Đá phạt
16
2
Đá phạt góc
4
25
Ném biên
22
16
Fouls
13
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
4
Thẻ vàng
1
53
Trận đấu tay đôi thắng
58
6/20 (30%)
Tranh bóng
14/18 (78%)
31
Phá bóng
30
13
Cắt bóng
4
223/310 (72%)
Đường chuyền
308/386 (80%)
26/64 (41%)
Đường Chuyền Dài
20/48 (42%)
65/107 (61%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
95/138 (69%)
0.89
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.11
3/18 (17%)
Chuyền bóng
4/22 (18%)
3
Cứu thua
2
2.26
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.49
0.26
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.51
0.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.68
48%
Sở hữu bóng
52%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
3
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
2
0
Sút xa khung thành
4
2
Cú sút trong Vùng
7
1
Cú sút ngoài Vùng
0
0.22
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.24
1
Cú sút bị chặn
1
11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
9
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
1
11
Ném biên
11
7
Fouls
9
1
Thẻ vàng
0
28
Trận đấu tay đôi thắng
29
3/9 (33%)
Tranh bóng
7/10 (70%)
9
Phá bóng
12
6
Cắt bóng
2
126/173 (73%)
Đường chuyền
153/195 (78%)
15/31 (48%)
Đường Chuyền Dài
15/30 (50%)
36/63 (57%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
30/48 (63%)
0.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.02
2/10 (20%)
Chuyền bóng
2/7 (29%)
2
Cứu thua
1
1.24
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.22
1.24
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.78
0.54
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.76
42%
Sở hữu bóng
58%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
5
Tổng số cú sút
12
2
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
7
4
Cú sút trong Vùng
6
1
Cú sút ngoài Vùng
6
0.27
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.02
1
Cú sút bị chặn
2
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
2
Việt vị
0
4
Đá phạt
9
0
Đá phạt góc
3
14
Ném biên
11
9
Fouls
4
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
3
Thẻ vàng
1
25
Trận đấu tay đôi thắng
29
3/11 (27%)
Tranh bóng
7/8 (88%)
22
Phá bóng
18
7
Cắt bóng
2
97/137 (71%)
Đường chuyền
155/191 (81%)
11/33 (33%)
Đường Chuyền Dài
5/18 (28%)
29/44 (66%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/90 (72%)
0.61
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.09
1/8 (13%)
Chuyền bóng
2/15 (13%)
1
Cứu thua
1
1.02
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.27
-0.98
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa FCV Dender EH và đối thủ từ K.V.C. Westerlo diễn ra tronggiải đấuGiải hạng A tại đấu trường Stade Van Roy Thời gian chơi: 29.11.2025 10:00 Trọng tài của trận đấu là Boterberg, Jan
Thống kê các đội: Đội: FCV Dender EH Quốc gia: Bỉ Huấn luyện viên: Ferrera, Yannick Đội quân:
Dietsch, Guillaume
Sambu, Marsoni
Marijnissen, Luc
Ferraro, Fabio
Kvet, Roman
Mbamba, Noah
Viltard, Malcolm
Nsimba, Bruny
Goncalves, Bryan
Tosevski, David
Rodes, Nathan
Đội: K.V.C. Westerlo Quốc gia: Bỉ Huấn luyện viên: Charai, Issame Đội quân:
Lapage, Amando
Sayyad, Allahyar
Sakamoto, Isa
Yow, Griffin
Reynolds, Bryan
Mbamba, Lucas
Dogucan, Haspolat
Jungdal, Andreas
Bayram, Emin
Piedfort, Arthur
Ferri Julia, Ignacio
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa FCV Dender EH - K.V.C. Westerlo. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng A, lịch thi đấu Giải hạng A trên fscore-vn.com