Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Barcelona (Nữ) - Madrid (Nữ) 10.01.2026

Vòng 15

Số liệu thống kê Barcelona (Nữ) vs Madrid (Nữ)

29 Tổng số cú sút 1
15 Những cú sút vào khung thành 1
8 Sút xa khung thành 0
7.53 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.81
49 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
2 Việt vị 3
6 Fouls 7
32 Trận đấu tay đôi thắng 31
7/9 (78%) Tranh bóng 10/16 (63%)
8 Cắt bóng 14
649/706 (92%) Đường chuyền 169/239 (71%)
13/19 (68%) Đường Chuyền Dài 18/47 (38%)
261/307 (85%) Đường chuyền ở phần ba cuối 3/14 (21%)
3.6 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.14
8/24 (33%) Chuyền bóng 1/2 (50%)
0.81 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 7.53
-0.19 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -3.47

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
5
0
0
Bàn Thắng
31
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona (Nữ)
30 29 0 1 130 9 87
2. Real Madrid (Nữ)
30 23 3 4 65 18 72
3. Real Sociedad (Nữ)
30 20 6 4 61 27 66
4. Costa Adeje Tenerife (Nữ)
30 14 12 4 49 22 54
5. Atletico Madrid (Nữ)
30 14 9 7 63 39 51
6. Granada (Nữ)
30 13 6 11 36 42 45
7. Athletic Bilbao (Nữ)
30 12 8 10 35 44 44
8. Sevilla (Nữ)
30 12 5 13 33 46 41
9. Madrid (Nữ)
30 11 4 15 41 59 37
10. Levante Las Planas Badalona (Women)
30 10 9 11 28 46 36
11. Espanyol (Women)
30 7 10 13 28 44 31
12. RC Deportivo de La Coruña
30 8 7 15 34 54 31
13. Eibar (Nữ)
30 8 4 18 18 47 28
14. CDEF Logrono (Nữ)
30 4 9 17 29 54 21
15. Alhama CF (Nữ)
30 3 5 22 23 78 14
16. Levante UD (Women)
30 2 3 25 18 62 9
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Barcelona (Nữ) Barcelona (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 9 Pina C.
    21
  • 17 Pajor E.
    16
  • 18 Nazareth K.
    10
  • 11 Putellas A.
    9
  • 19 Lopez V.
    9
  • 10 Hansen C.
    9
  • 14 Bonmati A.
    7
  • 6 Schertenleib S.
    7
  • 24 Brugts E.
    6
  • 43 Carla Julia
    6
Madrid (Nữ) Madrid (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 23 Nautnes E.
    7
  • 10 Marcos A.
    6
  • 5 Monica
    5
  • 17 Poljak A.
    5
  • 30 Rylov M.
    4
  • 11 Melgard K.
    4
  • 20 Sosa A.
    3
  • 16 Antonsdottir H.
    2
  • 9 Lopez B.
    2
  • 19 Mendoza Miralles N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch nữ Primera Division

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
BAR
MAD

Cuộc thi giữa Barcelona (Nữ) và đội Madrid (Nữ) diễn ra như một phần củacuộc thiGiải vô địch nữ Primera Division.
Thời gian thi đấu: 10.01.2026 13:00
Trọng tài của trận đấu là Rivera Olmedo, Olatz

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Barcelona (Nữ)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Sunyer, Pere Romeu
Đội quân:

  • Font, Gemma
  • Paredes, Irene
  • Schertenleib, Sydney
  • Torrejon, Marta
  • Putellas, Alexia
  • Serrajordi, Clara
  • Pajor, Ewa
  • Nazareth, Kika
  • Camara, Aicha
  • Brugts, Esmee
  • Carla Julia


Đội: Madrid (Nữ)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Sanchez, Jose Luis
Đội quân:

  • Paola Ulloa
  • Villafane, Sandra
  • Monica
  • Rylov, Malou Marcetto
  • Melgard, Kamilla
  • Antonsdottir, Hildur
  • Poljak, Allegra
  • Mendoza Miralles, Nuria
  • Sosa, Angela
  • Rivas, Marina
  • Nautnes, Emilie

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Barcelona (Nữ) - Madrid (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch nữ Primera Division, lịch thi đấu Giải vô địch nữ Primera Division trên fscore-vn.com