Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin - Platense 20.04.2025

Vòng 14

Số liệu thống kê Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin vs Platense

0.8 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.84
53% Sở hữu bóng 47%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
12 Tổng số cú sút 11
2 Những cú sút vào khung thành 4
5 Sút xa khung thành 4
6 Cú sút trong Vùng 6
6 Cú sút ngoài Vùng 5
0.27 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.87
5 Cú sút bị chặn 3
0 Sút trúng cột 1
17 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 16
2 Việt vị 1
18 Đá phạt 10
7 Đá phạt góc 5
10 Fouls 18
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
1 Thẻ vàng 4
60 Trận đấu tay đôi thắng 57
17/23 (74%) Tranh bóng 9/15 (60%)
16 Phá bóng 43
10 Cắt bóng 7
272/378 (72%) Đường chuyền 250/342 (73%)
40/80 (50%) Đường Chuyền Dài 19/55 (35%)
55/97 (57%) Đường chuyền ở phần ba cuối 59/115 (51%)
0.43 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.7
2/29 (7%) Chuyền bóng 6/21 (29%)
3 Cứu thua 2
0.87 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.27
-0.13 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.27

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
2
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Rosario Central
16 10 5 1 22 8 35
2. River Plate Buenos Aires
16 8 7 1 21 9 31
3. CA Independiente Avellaneda
16 8 5 3 23 12 29
4. San Lorenzo de Almagro
16 7 6 3 14 10 27
5. Deportivo Riestra
16 5 9 2 13 7 24
6. Platense
16 6 5 5 13 11 23
7. Club Atletico Lanus
16 4 8 4 13 11 20
8. Instituto Atletico Central Cordoba
16 5 3 8 16 20 18
9. Godoy Cruz Antonio Tomba
16 3 8 5 8 18 17
10. Atletico Tucuman
16 5 1 10 17 21 16
11. Gimnasia y Esgrima La Plata
16 4 4 8 9 18 16
12. Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
16 2 9 5 11 19 15
13. Vélez Sársfield
16 4 2 10 7 22 14
14. Talleres de Cordoba
16 2 7 7 11 15 13
15. San Martín de San Juan
16 2 3 11 5 18 9
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
#
Bàn thắng
  • 7 Magnin P.
    2
  • 27 Carabajal G.
    2
  • 16 Suhr L.
    1
  • 30 Morales I.
    1
  • 10 Burgoa V.
    1
  • 2 Insaurralde J.
    1
  • 32 Frias F.
    1
  • 23 Gimenez E.
    1
Platense Platense
#
Bàn thắng
  • 7 Mainero G.
    5
  • 20 Taborda V.
    5
  • 77 Martinez R.
    2
  • 10 Zapiola F.
    2
  • 13 Vazquez I.
    1
  • 21 Lotti A.
    1
  • 36 Orsini N.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
CAS
PLA

Cuộc đối đầu giữa Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin và đối thủ từ Platense diễn ra như một phần củagiải đấuSuperliga tại đấu trường Estadio Eva Peron
Thời gian thi đấu: 20.04.2025 17:00
Trọng tài chính của trận đấu là Gariano, Andres

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
Quốc gia: Argentina
Huấn luyện viên: Sava, Facundo
Đội quân:

  • Carabajal, Gabriel
  • Roncaglia, Facundo
  • Suhr, Leandro
  • Morales, Ivan
  • Gimenez, Elian Ezequiel
  • Villalba, Carlos
  • Gho, Joaquin
  • Morales, Santiago
  • Godoy, Joel
  • Acosta, Lucas
  • Orihuela, Renzo


Đội: Platense
Quốc gia: Argentina
Huấn luyện viên: Zunino, Walter Adrian
Đội quân:

  • Vazquez, Ignacio
  • Taborda, Vicente
  • Silva, Tomas
  • Salomon, Oscar
  • Saborido, Juan Ignacio
  • Picco, Leonel
  • Martinez, Ronaldo
  • Mainero, Guido
  • Lotti, Augusto
  • Herrera, Rodrigo
  • Cozzani, Juan

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin - Platense. bóng đá online, các bảng giải đấu Superliga, lịch thi đấu Superliga trên fscore-vn.com