Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Huracan de Balazote - Platense 01.06.2025

Cuối cùng

Số liệu thống kê Huracan de Balazote vs Platense

0.31 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.34
61% Sở hữu bóng 39%
10 Tổng số cú sút 12
3 Những cú sút vào khung thành 3
4 Sút xa khung thành 8
6 Cú sút trong Vùng 6
4 Cú sút ngoài Vùng 6
0.13 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.32
3 Cú sút bị chặn 1
14 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 16
3 Việt vị 0
21 Đá phạt 12
1 Đá phạt góc 3
24 Ném biên 21
12 Fouls 21
2 Thẻ vàng 5
68 Trận đấu tay đôi thắng 94
14/18 (78%) Tranh bóng 22/33 (67%)
8 Cắt bóng 8
277/370 (75%) Đường chuyền 140/240 (58%)
21/56 (38%) Đường Chuyền Dài 20/59 (34%)
45/77 (58%) Đường chuyền ở phần ba cuối 42/102 (41%)
0.29 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.39
4/24 (17%) Chuyền bóng 5/10 (50%)
2 Cứu thua 3
0.32 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.13
-0.68 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.13

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
1
Bàn Thắng
1
1
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Argentinos Juniors
16 9 6 1 24 9 33
2. Boca Juniors
16 10 3 3 24 11 33
3. Racing Club de Avellaneda
16 9 1 6 26 16 28
4. Huracan de Balazote
16 7 6 3 19 12 27
5. Club Atletico Tigre
16 8 3 5 18 12 27
6. Independiente Rivadavia
16 7 6 3 20 17 27
7. Barracas Central
16 7 5 4 20 18 26
8. Estudiantes de La Plata
16 5 6 5 18 19 21
9. Newell's Old Boys
16 5 4 7 12 15 19
10. Defensa y Justicia
16 5 4 7 18 22 19
11. Central Cordoba de Santiago
16 5 3 8 21 22 18
12. Belgrano
16 3 8 5 13 23 17
13. CA Aldosivi
16 4 3 9 18 28 15
14. Câu lạc bộ Atletico Banfield
16 3 5 8 14 19 14
15. Union de Santa Fe
16 3 5 8 11 17 14
Group T T V Đ + - K
1. Rosario Central
16 10 5 1 22 8 35
2. River Plate Buenos Aires
16 8 7 1 21 9 31
3. CA Independiente Avellaneda
16 8 5 3 23 12 29
4. San Lorenzo de Almagro
16 7 6 3 14 10 27
5. Deportivo Riestra
16 5 9 2 13 7 24
6. Platense
16 6 5 5 13 11 23
7. Club Atletico Lanus
16 4 8 4 13 11 20
8. Instituto Atletico Central Cordoba
16 5 3 8 16 20 18
9. Godoy Cruz Antonio Tomba
16 3 8 5 8 18 17
10. Atletico Tucuman
16 5 1 10 17 21 16
11. Gimnasia y Esgrima La Plata
16 4 4 8 9 18 16
12. Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
16 2 9 5 11 19 15
13. Vélez Sársfield
16 4 2 10 7 22 14
14. Talleres de Cordoba
16 2 7 7 11 15 13
15. San Martín de San Juan
16 2 3 11 5 18 9
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huracan de Balazote Huracan de Balazote
#
Bàn thắng
  • 10 Miljevic M.
    5
  • 11 Ramirez E.
    5
  • 18 Walter Mazzantti
    3
  • 17 Tissera M.
    2
  • 26 Pellegrino M.
    1
  • 25 Ibanez C.
    1
  • 6 Pereyra F.
    1
  • 10 Cabral R.
    1
  • 20 Ojeda P.
    1
  • 26 Sequeira L.
    1
Platense Platense
#
Bàn thắng
  • 7 Mainero G.
    5
  • 20 Taborda V.
    5
  • 77 Martinez R.
    2
  • 10 Zapiola F.
    2
  • 13 Vazquez I.
    1
  • 21 Lotti A.
    1
  • 36 Orsini N.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
HUR
PLA

Cuộc đối đầu giữa Huracan de Balazote và đội Platense diễn ra trongcuộc thiSuperliga tại đấu trường Estadio Unico Madre De Ciudades
Ngày thi đấu: 01.06.2025 16:00
Trọng tài của trận đấu là Tello, Facundo

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Huracan de Balazote
Quốc gia: Argentina
Huấn luyện viên: Martinez, Diego
Đội quân:

  • Galindez, Hernan
  • Pellegrino, Marco
  • Pereyra, Fabio
  • Guidara, Tomas
  • Ibanez, Cesar
  • Gil, Leonardo
  • Peerez, Leonel
  • Walter Mazzantti
  • Miljevic, Matko
  • Ramirez, Erik
  • Urzi, Agustin


Đội: Platense
Quốc gia: Argentina
Huấn luyện viên: Zunino, Walter Adrian
Đội quân:

  • Cozzani, Juan
  • Silva, Tomas
  • Salomon, Oscar
  • Vazquez, Ignacio
  • Saborido, Juan Ignacio
  • Picco, Leonel
  • Herrera, Rodrigo
  • Martinez, Ronaldo
  • Mainero, Guido
  • Taborda, Vicente
  • Lotti, Augusto

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Huracan de Balazote - Platense. bóng đá online, các bảng giải đấu Superliga, lịch thi đấu Superliga trên fscore-vn.com