Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Trencin - KFC Komarno 05.04.2025

Vòng 4

Số liệu thống kê Trencin vs KFC Komarno

0.98 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.43
66% Sở hữu bóng 34%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
14 Tổng số cú sút 12
9 Những cú sút vào khung thành 1
2 Sút xa khung thành 7
8 Cú sút trong Vùng 5
6 Cú sút ngoài Vùng 7
3 Cú sút bị chặn 4
0 Sút trúng cột 1
23 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 19
2 Việt vị 2
18 Đá phạt 12
4 Đá phạt góc 4
12 Fouls 18
0 Thẻ vàng 1
7/16 (44%) Tranh bóng 9/11 (82%)
23 Phá bóng 25
9 Cắt bóng 14
457/561 (81%) Đường chuyền 191/282 (68%)
85/134 (63%) Đường chuyền ở phần ba cuối 64/113 (57%)
6/16 (38%) Chuyền bóng 4/17 (24%)
1 Cứu thua 8

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
4
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Zemplin
32 10 10 12 48 56 40
2. KFC Komarno
32 11 6 15 36 48 39
3. MFK Skalica
32 10 8 14 36 45 38
4. Ruzomberok
32 10 6 16 35 50 36
5. Trencin
32 7 14 11 37 48 35
6. Dukla Banská Bystrica
32 5 7 20 35 60 22
T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 15 4 3 48 25 49
2. MSK Zilina
22 13 6 3 42 20 45
3. Spartak Trnava
22 12 8 2 34 17 44
4. DAC 1904
22 8 8 6 32 22 32
5. Zeleziarne Podbrezova
22 7 9 6 31 29 30
6. Kosice
22 7 8 7 31 25 29
7. Zemplin
22 6 9 7 28 34 27
8. KFC Komarno
22 6 4 12 24 38 22
9. Ruzomberok
22 5 5 12 22 39 20
10. Trencin
22 3 11 8 22 35 20
11. MFK Skalica
22 4 7 11 21 35 19
12. Dukla Banská Bystrica
22 4 5 13 22 38 17
  Promotion to Championship round
  Relegation Round
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Trencin Trencin
#
Bàn thắng
  • 11 Emeka C.
    5
  • 85 Uchegbu E.
    4
  • 18 Gajdos A.
    3
  • 27 Baris D.
    3
  • 15 Stojsavljevic L.
    3
  • 21 Mikulaj L.
    3
  • 99 Doesburg P.
    2
  • 14 Holubek J.
    2
  • 90 Pavek H.
    2
  • 22 Jepihhin D.
    2
KFC Komarno KFC Komarno
#
Bàn thắng
  • 21 Sylvestr J.
    4
  • 8 Smehyl S.
    4
  • 73 Ganbold G.
    4
  • 30 Volesky P.
    3
  • 17 Nguidjol Bayemi C.
    3
  • 6 Ozvolda D.
    3
  • 27 Kubista V.
    3
  • 12 Zak D.
    2
  • 24 Rudzan O.
    2
  • 10 Nemeth T.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
TRE
KOM

Cuộc đối đầu giữa Trencin và đối thủ từ KFC Komarno được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Superliga tại đấu trường Stadion Na Sihoti
Ngày chơi: 05.04.2025 09:30
Trọng tài của trận đấu là Ruc, Marian

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Trencin
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Moniz, Ricardo
Đội quân:

  • Katic, Andrija
  • Pavek, Hugo
  • Bondarenko, Taras
  • Bessile, Loic
  • Holubek, Jakub
  • Goss, Sean
  • Hajovsky, Tadeas
  • Gajdos, Artur
  • Jepihhin, Dimitri
  • Doesburg, Pim
  • Fiala, Adrian


Đội: KFC Komarno
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Salata, Kornel
Đội quân:

  • Dlubac, Filip
  • Simko, Martin
  • Pillar, Robert
  • Spiriak, Dominik
  • Rudzan, Ondrej
  • Smehyl, Simon
  • Zak, Dominik
  • Nemeth, Tamas
  • Tamas, Nandor Karoly
  • Ganbold, Ganbayar
  • Nguidjol Bayemi, Christian Emmanuel

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Trencin - KFC Komarno. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com