Giải Superliga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Slovan Bratislava | |||||||
| 22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 46 | |
| 2. DAC 1904 | |||||||
| 22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 43 | |
| 3. MSK Zilina | |||||||
| 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 40 | |
| 4. Spartak Trnava | |||||||
| 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 37 | |
| 5. Zeleziarne Podbrezova | |||||||
| 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 36 | |
Trận đấu thống kê
46%
19%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
76%
19%
2.5
57%
37%
3.5
35%
59%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.33
Trung Bình Ghi 2H
1.49
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
86%
7.5
77%
8.5
65%
9.5
54%
10.5
39%
11.5
29%
12.5
19%
13.5
14%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
96%
5.5
92%
6.5
21%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
23/05 14:30
FT
19/05 10:30
Vòng 10
FT
16/05 11:00
FT
16/05 11:00
FT
16/05 11:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng