Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

KFC Komarno - Trencin 03.05.2025

Vòng 8

Số liệu thống kê KFC Komarno vs Trencin

0.31 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.46
34% Sở hữu bóng 66%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
6 Tổng số cú sút 8
1 Những cú sút vào khung thành 1
3 Sút xa khung thành 5
5 Cú sút trong Vùng 4
1 Cú sút ngoài Vùng 4
0.03 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.74
2 Cú sút bị chặn 2
0 Sút trúng cột 1
17 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 22
0 Việt vị 2
16 Đá phạt 12
5 Đá phạt góc 9
14 Ném biên 22
12 Fouls 16
2 Thẻ vàng 3
51 Trận đấu tay đôi thắng 53
10/14 (71%) Tranh bóng 8/9 (89%)
6 Cắt bóng 6
218/292 (75%) Đường chuyền 481/555 (87%)
21/61 (34%) Đường Chuyền Dài 14/41 (34%)
46/82 (56%) Đường chuyền ở phần ba cuối 101/143 (71%)
0.97 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.6
7/16 (44%) Chuyền bóng 7/26 (27%)
1 Cứu thua 1
0.74 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.03
0.74 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.03

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
4
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Zemplin
32 10 10 12 48 56 40
2. KFC Komarno
32 11 6 15 36 48 39
3. MFK Skalica
32 10 8 14 36 45 38
4. Ruzomberok
32 10 6 16 35 50 36
5. Trencin
32 7 14 11 37 48 35
6. Dukla Banská Bystrica
32 5 7 20 35 60 22
T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 15 4 3 48 25 49
2. MSK Zilina
22 13 6 3 42 20 45
3. Spartak Trnava
22 12 8 2 34 17 44
4. DAC 1904
22 8 8 6 32 22 32
5. Zeleziarne Podbrezova
22 7 9 6 31 29 30
6. Kosice
22 7 8 7 31 25 29
7. Zemplin
22 6 9 7 28 34 27
8. KFC Komarno
22 6 4 12 24 38 22
9. Ruzomberok
22 5 5 12 22 39 20
10. Trencin
22 3 11 8 22 35 20
11. MFK Skalica
22 4 7 11 21 35 19
12. Dukla Banská Bystrica
22 4 5 13 22 38 17
  Promotion to Championship round
  Relegation Round
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KFC Komarno KFC Komarno
#
Bàn thắng
  • 21 Sylvestr J.
    4
  • 8 Smehyl S.
    4
  • 73 Ganbold G.
    4
  • 30 Volesky P.
    3
  • 17 Nguidjol Bayemi C.
    3
  • 6 Ozvolda D.
    3
  • 27 Kubista V.
    3
  • 12 Zak D.
    2
  • 24 Rudzan O.
    2
  • 10 Nemeth T.
    2
Trencin Trencin
#
Bàn thắng
  • 11 Emeka C.
    5
  • 85 Uchegbu E.
    4
  • 18 Gajdos A.
    3
  • 27 Baris D.
    3
  • 15 Stojsavljevic L.
    3
  • 21 Mikulaj L.
    3
  • 99 Doesburg P.
    2
  • 14 Holubek J.
    2
  • 26 Pavek H.
    2
  • 22 Jepihhin D.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
KOM
TRE

Cuộc đối đầu giữa KFC Komarno và đối thủ từ Trencin được tổ chức trongcuộc thiGiải Superliga tại đấu trường Stadion Fc Vion
Thời gian chơi: 03.05.2025 12:00
Trọng tài chính của trận đấu là Ruc, Marian

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: KFC Komarno
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Salata, Kornel
Đội quân:

  • Dlubac, Filip
  • Simko, Martin
  • Pillar, Robert
  • Smehyl, Simon
  • Rudzan, Ondrej
  • Spiriak, Dominik
  • Zak, Dominik
  • Ozvolda, Dan
  • Kubista, Vojtech
  • Sliacky, Viktor
  • Toth, Gabor


Đội: Trencin
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Moniz, Ricardo
Đội quân:

  • Slavicek, Matus
  • Pavek, Hugo
  • Bondarenko, Taras
  • Bessile, Loic
  • Skovajsa, Lukas
  • Baris, Damian
  • Goss, Sean
  • Suleiman, Sani
  • Gajdos, Artur
  • Fiala, Adrian
  • Yakubu, Adam

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa KFC Komarno - Trencin. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com