MSK Zilina kết quả livescore
MSK Zilina
Stano, Pavol
Stadion Msk Zilina
MSK Zilina Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 30:18 | +12 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 29:23 | +6 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 7 | 10 | 59:41 | +18 | 52 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 17:9 | +8 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 9 | 2 | 12:7 | +5 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 14 | 4 | 29:16 | +13 | 56 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 13:9 | +4 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 17:16 | +1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 9 | 12 | 30:25 | +5 | 42 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
MSK Zilina ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải Superliga
MSK Zilina ghi trung bình 1.84 bàn mỗi trận
MSK Zilina là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải Superliga
MSK Zilina không ghi được bàn trong 25% tại Giải Superliga
MSK Zilina ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận
MSK Zilina ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
MSK Zilina để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Superliga
MSK Zilina để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
MSK Zilina đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
MSK Zilina để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
MSK Zilina để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
MSK Zilina ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
MSK Zilina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga
MSK Zilina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Superliga
MSK Zilina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
MSK Zilina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Superliga
MSK Zilina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MSK Zilina đã tham gia trong Giải Superliga
MSK Zilina tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với MSK Zilina tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với MSK Zilina tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MSK Zilina đã tham gia trong Giải Superliga
MSK Zilina ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
MSK Zilina ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho MSK Zilina ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho MSK Zilina ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho MSK Zilina ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho MSK Zilina ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
MSK Zilina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
MSK Zilina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
MSK Zilina thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
MSK Zilina có trung bình 1.41 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 2.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
MSK Zilina thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 10.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MSK Zilina có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MSK Zilina có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
MSK Zilina có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
MSK Zilina có trung bình 5.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.84 | 2 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 10 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.13 | 3 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 57% | 4 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.03 | 5 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.16 | 12 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.56 | 12 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.41 | 13 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
MSK Zilina
-
1 Fasko M.14
-
2 Roginic M.8
-
3 Kacer M.7
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
MSK Zilina giải đấu
MSK Zilina người chơi
| 1 Belko, Lubomir | Thủ môn |
| 1 Badzgon, Jakub | Thủ môn |
| 29 Svacek, Dominik | Thủ môn |
| 2 Okal, Marek | Hậu vệ |
| 3 Mohammed, Issah | Hậu vệ |
| 13 Stanik, Teodor | Hậu vệ |
| 14 Svoboda, Michal | Hậu vệ |
| 17 Minarik, Jan | Hậu vệ |
| 21 Hranica, Timotej | Hậu vệ |
| 25 Kasa, Filip | Hậu vệ |
| 28 Narimanidze, Aleksandre | Hậu vệ |
MSK Zilina Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 24 Fasko, Michal | 14 | ||
| 24 Datko, Samuel | 7 | ||
| 66 Kacer, Miroslav | 6 | ||
| 7 Ilko, Patrik | 3 | ||
| 6 Adang, Xavier | 3 | ||
| 7 Kosa, Frantisek | 3 | ||
| 20 Kapralik, Adrian | 2 | ||
| 21 Hranica, Timotej | 2 | ||
| 90 Homet, Dani | 2 | ||
| 25 Bari, Krisztian | 1 |
Làm mới